| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 244,220 | 208,736 | 230,326 | 262,866 | 253,101 | 244,457 | 229,091 | 221,222 | 234,995 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 16,794 | 12,137 | 9,617 | 6,194 | 8,767 | 5,103 | 4,359 | 8,771 | 4,726 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -19,924 | -17,234 | -22,196 | -29,078 | -5,659 | -15,745 | -17,681 | 5,021 | 20,012 |
| Lợi nhuận khác | 3,120 | 7,600 | 5,730 | 6,414 | 1,404 | 2,536 | 3,292 | 3,278 | -15,762 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 27,743 | 42,331 | 77,375 | 227,696 | 88,301 | 89,521 | 92,276 | 97,171 | 303,803 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 17,506 | 56,711 | 16,029 | 15,151 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 93,840 | 91,494 | 90,076 | 90,795 | 89,845 | 87,911 | 88,632 | 98,867 | 149,262 |
| Các khoản phải thu | 302,871 | 170,050 | 138,869 | 153,859 | 184,663 | 170,173 | 219,237 | 236,370 | 219,866 |
| Hàng tồn kho, ròng | 632,595 | 625,626 | 599,295 | 468,295 | 536,061 | 431,551 | 412,480 | 453,268 | 350,986 |
| Tài sản cố định | 260,257 | 278,622 | 322,933 | 348,427 | 362,820 | 375,589 | 374,810 | 400,113 | 418,970 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 20,276 | 20,612 | 21,583 | 19,310 | 24,368 | 24,666 | 35,436 | 32,428 | 24,557 |
| Tài sản khác | 77,834 | 35,694 | 31,408 | 35,052 | 35,872 | 52,438 | 28,644 | 15,528 | 15,356 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 798,790 | 738,398 | 720,638 | 747,664 | 737,628 | 673,861 | 594,267 | 643,301 | 521,708 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,600 | 8,000 | 30,195 | 41,263 | 51,008 |
| Phải trả người bán | 66,427 | 58,954 | 54,666 | 93,125 | 78,316 | 57,855 | 130,155 | 129,432 | 169,522 |
| Người mua trả tiền trước | 71,941 | 42,624 | 43,915 | 49,680 | 49,194 | 35,815 | 45,009 | 44,899 | 51,202 |
| Nợ phải trả khác | 69,656 | 70,755 | 72,450 | 62,485 | 48,185 | 41,032 | 35,429 | 36,157 | 287,394 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,371 | 6,005 | 2,869 | 1,598 | -1,889 | -5,492 | 3,282 | -126 | -433 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 55,999 | 39,665 | 38,292 | 39,294 | 42,159 | 56,039 | 48,440 | 74,081 | 37,661 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 364,738 | 364,738 | 364,738 | 364,738 | 364,738 | 364,738 | 364,738 | 364,738 | 364,738 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -104,333 | -24,136 | -116,104 | 151,497 | -28,832 | -25,523 | 85,701 | -384,743 | 366,319 | 345,968 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 43,938 | -13,585 | 6,474 | -17,206 | -7,485 | -12,281 | 6,413 | 65,569 | 3,282 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 45,803 | 2,675 | -40,695 | 6,437 | 35,150 | 35,049 | -97,009 | 112,583 | -128,236 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -14,592 | -35,047 | -150,324 | 140,729 | -1,166 | -2,755 | -4,895 | -206,591 | 241,365 | 0 |
| ktc@ktcvn.com.vn | |
| Mã CK | KTC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.ktcvn.com.vn/ |
| Địa chỉ | 190 Trần Phú - P.Vĩnh Thanh Vân - Tp.Tạch Giá - T.Kiên Giang |
| KL lưu hành | 36,473,833 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thương mại Kiên Giang (KTC) |
| KL niêm yết | 36,473,833 |
| Điện thoại | (84.297) 386 0794 |
| Tên giao dịch | Kien Giang Trade and Tourism Company Limited |
| Ngày niêm yết | 2018-06-22 |
| Vốn thị trường | 313,674,978 |
| KL niêm yết lần đầu | 36,473,833 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.