| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 374 | 1,183 | 8,478 | 760 | 9,131 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,103 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 510 | 0 | 2,524 | 3,844 | -754 | 1,401 | 1,474 |
| Lợi nhuận khác | -2 | 0 | -1 | -2 | -3 | -90 | -2 | 1,717 | -41 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 12 | 92 | 49 | 417 | 37 | 68 | 140 | 728 | 588 | 4,896 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 382,476 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | -29,573 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 360,283 | 284,000 | 0 |
| Các khoản phải thu | 525,508 | 525,505 | 525,694 | 525,494 | 526,115 | 586,507 | 274,922 | 237,895 | 20,150 | 290,732 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 394 | 126,574 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50,411 | 15 | 29 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,250 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 119 | 119 | 118 | 118 | 94 | 72 | 86 | 2,321 | 151 | 236 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65,210 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 15,277 | 15,277 | 15,257 | 15,257 | 15,227 | 15,227 | 17,430 | 48,314 | 10,160 | 0 |
| Người mua trả tiền trước | 1,375 | 1,375 | 1,375 | 1,375 | 1,375 | 1,375 | 1,375 | 1,800 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 22 | 43 | 23 | 20 | 273 | 4 | 31,147 | 6,694 | 343 | 2,037 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 6,322 | 14,569 | 16,248 | 65,566 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -110,704 | -81,076 | -80,891 | -80,718 | -72,047 | -19,623 | 16,722 | 16,779 | 13,866 | 13,320 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 575,097 | 575,097 | 575,097 | 575,097 | 575,097 | 575,097 | 575,097 | 575,097 | 280,535 | 280,535 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -80 | 43 | -369 | 380 | -31 | -189,072 | -143,068 | -168,488 | 288,397 | 268,800 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 189,000 | 149,930 | -196,144 | -292,705 | -234,242 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,450 | 364,772 | 0 | 7,835 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -80 | 43 | -369 | 380 | -31 | -72 | -588 | 140 | -4,308 | 42,394 |
| hamico_hanam@yahoo.com | |
| Mã CK | KSH |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://damac.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 99 An Trạch - P. Quốc Tử Giám - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 57,509,675 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP DAMAC GLS (KSH.JSC) |
| KL niêm yết | 57,509,675 |
| Điện thoại | (84.24) 3936 4695 |
| Tên giao dịch | DAMAC GLS JSC |
| Ngày niêm yết | 2008-11-12 |
| Vốn thị trường | 28,754,838 |
| KL niêm yết lần đầu | 11,690,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.