| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 289,471 | 177,676 | 239,096 | 316,996 | 412,218 | 603,112 | 640,866 | 570,547 | 434,174 | 343,123 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 66,455 | 34,233 | 9,823 | -2,211 | -5,256 | -4,340 | -6,510 | -2,036 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -73,618 | -19,220 | -80,945 | -40,878 | 8,156 | -38,463 | -44,615 | -8,852 | 15,191 | 6,996 |
| Lợi nhuận khác | -12,306 | -38,038 | 716 | 3,768 | 2,957 | 3,593 | 2,491 | 7,789 | 5,547 | 3,509 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 404,336 | 15,827 | 103,748 | 132,310 | 94,190 | 151,556 | 139,585 | 125,292 | 316,147 | 79,262 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 8,360 | 8,360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66,983 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 601,144 | 576,639 | 344,276 | 338,954 | 341,165 | 40,115 | 44,454 | 32,964 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 2,890,509 | 3,012,759 | 2,917,057 | 2,743,956 | 2,349,846 | 2,391,963 | 2,214,355 | 1,525,871 | 256,915 | 228,174 |
| Hàng tồn kho, ròng | 17,054 | 21,467 | 28,547 | 28,357 | 39,115 | 47,840 | 108,335 | 50,224 | 63,563 | 48,533 |
| Tài sản cố định | 29,917 | 53,933 | 78,619 | 96,766 | 117,135 | 139,922 | 164,603 | 200,290 | 143,758 | 128,818 |
| Bất động sản đầu tư | 102,641 | 110,682 | 119,069 | 125,379 | 131,300 | 137,353 | 143,453 | 169,631 | 196,726 | 203,573 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 900,529 | 894,910 | 432,463 | 516,050 | 611,489 | 666,062 | 731,449 | 412,719 | 170,198 | 153,694 |
| Tài sản khác | 216,529 | 232,736 | 252,862 | 261,330 | 300,615 | 350,040 | 413,092 | 379,783 | 216,241 | 131,652 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 696,429 | 510,369 | 769,503 | 758,030 | 386,735 | 348,972 | 669,149 | 72,478 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 481,763 | 528,580 | 399,876 | 357,670 | 343,231 | 292,714 | 277,018 | 540,346 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 81,297 | 31,779 | 23,518 | 47,025 | 38,027 | 25,454 | 71,637 | 35,111 | 28,094 | 21,629 |
| Người mua trả tiền trước | 8,036 | 61,357 | 64,691 | 687 | 1,536 | 1,010 | 1,910 | 17,367 | 3,044 | 3,400 |
| Nợ phải trả khác | 1,123,554 | 1,144,439 | 1,021,315 | 1,138,565 | 1,427,468 | 1,672,733 | 1,650,269 | 1,210,365 | 640,985 | 339,448 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 211,426 | 196,413 | 188,722 | 181,371 | 166,029 | 140,775 | 109,020 | 71,925 | 45,617 | 251,896 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,193,060 | 1,078,920 | 1,042,701 | 993,440 | 885,513 | 773,506 | 642,523 | 411,380 | 244,788 | 123,332 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 227,664 | 227,664 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,147,791 | 1,147,791 | 766,312 | 766,312 | 736,312 | 669,685 | 537,799 | 537,799 | 468,000 | 234,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 474,405 | 321,894 | 28,989 | 131,643 | 44,234 | 457,376 | 618,560 | 703,921 | 410,668 | 219,855 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -222,898 | -887,255 | -96,718 | -488,484 | -172,641 | -170,202 | -935,278 | -1,472,589 | -117,623 | -187,203 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 137,002 | 477,440 | 49,166 | 394,961 | 71,040 | -275,203 | 331,011 | 577,813 | -56,160 | -128,700 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 388,509 | -87,921 | -18,563 | 38,120 | -57,366 | 11,972 | 14,292 | -190,855 | 236,885 | -96,048 |
| info@bimico.com.vn | |
| Mã CK | KSB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.bimico.com.vn |
| Địa chỉ | Đại lộ Bình Dương - KP. Hòa Lân 1 - P. Thuận Giao - Tx. Thuận An - T. Bình Dương |
| KL lưu hành | 114,779,103 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương (BIMICO) |
| KL niêm yết | 114,779,103 |
| Điện thoại | (84.274) 382 2602 |
| Tên giao dịch | Binh Duong Mineral and Construction Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-01-20 |
| Vốn thị trường | 2,444,794,806 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,700,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.