| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 173,749 | 167,272 | 145,828 | 146,657 | 50,506 | 78,267 | 81,026 | 85,857 | 41,660 | 19,156 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -93,335 | -91,564 | -72,561 | -63,469 | 21,691 | 15,102 | -12,139 | -6,177 | 6,328 | 8,306 |
| Lợi nhuận khác | -11,491 | -1,766 | -214 | -5,788 | -12,657 | -19,668 | -1,226 | -2,251 | -1,320 | -94 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,429 | 41,751 | 3,596 | 45,753 | 15,773 | 19,766 | 5,460 | 154,011 | 4,540 | 1,603 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 23,387 | 22,663 | 15,258 | 11,285 | 11,044 | 5,084 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 340,556 | 340,275 | 229,275 | 229,275 | 229,665 | 289,270 | 211,030 | 211,970 | 138,030 | 89,251 |
| Các khoản phải thu | 744,997 | 702,446 | 764,124 | 956,603 | 1,076,606 | 797,877 | 853,435 | 832,619 | 399,473 | 314,832 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,582,599 | 2,546,907 | 2,473,783 | 2,287,956 | 1,304,069 | 1,039,850 | 789,293 | 474,902 | 191,860 | 110,987 |
| Tài sản cố định | 1,013,769 | 1,062,655 | 1,094,938 | 1,111,234 | 629,902 | 23,249 | 26,507 | 14,266 | 6,650 | 3,171 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 10,329 | 1,102 | 1,102 | 1,102 | 389,741 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 149,284 | 133,510 | 170,909 | 195,018 | 218,016 | 23,376 | 22,978 | 23,364 | 6,585 | 111 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,042,181 | 901,758 | 762,101 | 728,180 | 445,638 | 479,923 | 69,776 | 63,368 | 101,894 | 32,750 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,016,576 | 1,162,007 | 1,168,328 | 1,251,883 | 773,541 | 302,806 | 297,638 | 240,464 | 58,474 | 0 |
| Phải trả người bán | 133,453 | 144,583 | 136,093 | 135,499 | 219,469 | 133,173 | 144,348 | 207,468 | 107,815 | 41,317 |
| Người mua trả tiền trước | 18,676 | 18,580 | 17,818 | 11,424 | 4,817 | 19,108 | 1,232 | 12,742 | 40 | 40 |
| Nợ phải trả khác | 317,761 | 305,745 | 362,280 | 426,007 | 167,809 | 104,784 | 258,941 | 70,386 | 29,774 | 38,228 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 7,522 | 7,401 | 7,195 | 7,120 | 7,008 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 165,367 | 146,421 | 134,357 | 113,298 | 91,720 | 121,178 | 99,267 | 79,204 | 34,140 | 7,621 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 2,164,813 | 2,164,813 | 2,164,813 | 2,164,813 | 2,164,813 | 1,037,500 | 1,037,500 | 1,037,500 | 415,000 | 400,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -22,136 | 34,133 | 34,277 | -551,409 | -286,888 | -347,410 | -197,516 | -532,523 | -98,048 | -110,200 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -13,177 | -129,315 | -26,701 | -179,496 | -89,213 | -53,598 | -14,618 | -83,968 | -41,634 | -9,317 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -5,009 | 133,336 | -49,734 | 760,884 | 372,108 | 415,315 | 63,583 | 765,963 | 142,619 | 120,000 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -40,322 | 38,154 | -42,158 | 29,979 | -3,993 | 14,307 | -148,552 | 149,472 | 2,936 | 483 |
| infor@kosy.vn | |
| Mã CK | KOS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://kosy.vn/ |
| Địa chỉ | B6-BT5 - Khu đô thị mới Mỹ Đình 2 - Q. Nam Từ Liêm - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 216,481,335 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP KOSY (KOSY.,JSC) |
| KL niêm yết | 216,481,335 |
| Điện thoại | (84.24) 3783 3660 - 3837 8866 |
| Tên giao dịch | KOSY Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-12-08 |
| Vốn thị trường | 7,901,568,728 |
| KL niêm yết lần đầu | 41,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.