| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 13,006 | 14,419 | 37,270 | 49,040 | 23,644 | 23,741 | 42,709 | 60,675 | 46,911 | 39,400 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,275 | -1,324 | 6,598 | 5,018 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 18,515 | 4,672 | -1,824 | 873 | 43,957 | 38,706 | 13,767 | 51,228 | 91,517 | 22,046 |
| Lợi nhuận khác | -404 | -304 | -1,022 | -55 | -1,962 | -1,376 | -5,026 | -868 | 2,965 | 81 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,378 | 2,857 | 2,281 | 5,169 | 1,981 | 3,150 | 5,991 | 14,525 | 12,939 | 10,268 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 243,500 | 243,500 | 243,500 | 195,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66,050 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 156,156 | 156,156 | 156,156 | 257,458 | 265,956 | 265,956 | 363,341 | 376,893 | 1,427,616 | 176,627 |
| Các khoản phải thu | 1,750,480 | 1,815,697 | 1,747,347 | 1,454,470 | 1,453,836 | 1,378,420 | 1,329,391 | 1,679,888 | 524,883 | 114,954 |
| Hàng tồn kho, ròng | 28,087 | 39,298 | 11,805 | 3,199 | 4,759 | 6,853 | 7,938 | 62,558 | 1,350 | 58,451 |
| Tài sản cố định | 665 | 854 | 1,054 | 1,140 | 3,050 | 3,721 | 18,604 | 26,005 | 15,482 | 13,452 |
| Bất động sản đầu tư | 119,765 | 122,487 | 125,209 | 127,931 | 130,653 | 133,375 | 136,097 | 0 | 0 | 6,594 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 1,306 | 3,068 | 355 | 3,247 | 4,433 | 6,971 | 35,721 | 30,975 | 93,789 | 42,552 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 475,393 | 529,283 | 445,048 | 82,226 | 6,497 | 39,785 | 55,581 | 5,901 | 0 | 4,038 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 49 | 0 | 1,015 | 4,515 | 7,923 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 40,037 | 90,736 | 92,762 | 193,596 | 101,044 | 33,166 | 62,928 | 356,909 | 253,369 | 138,953 |
| Người mua trả tiền trước | 21,190 | 18,069 | 11,960 | 38,263 | 16,800 | 1,966 | 3,924 | 13,843 | 34,118 | 522 |
| Nợ phải trả khác | 119,210 | 9,433 | 8,220 | 6,374 | 14,624 | 8,154 | 18,209 | 55,745 | 85,992 | 44,399 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 2,084 | 2,084 | 2,084 | 2,084 | 2,084 | 2,084 | 45,853 | 46,760 | 2,084 | 2,084 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -9,100 | 80,787 | 74,107 | 71,496 | 70,093 | 58,752 | 52,548 | 50,239 | 76,468 | 38,081 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61,957 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,653,526 | 1,653,526 | 1,653,526 | 1,653,526 | 1,653,526 | 1,653,526 | 1,653,526 | 1,653,526 | 1,517,000 | 260,000 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -56,892 | 150,328 | -277,943 | -527,426 | 262,359 | -96,118 | 4,233 | -130,196 | 88,303 | 1,184 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 110,303 | -233,986 | -87,718 | 454,837 | -230,241 | 112,958 | -51,377 | 145,922 | -1,363,523 | 1,514 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -53,890 | 84,235 | 362,773 | 75,777 | -33,287 | -19,296 | 38,620 | -14,142 | 1,277,918 | 4,038 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -479 | 576 | -2,888 | 3,188 | -1,169 | -2,456 | -8,524 | 1,584 | 2,699 | 6,736 |
| info@klf.vn | |
| Mã CK | KLF |
| NN mua | 49 (0%) |
| Website | http://cfscorp.vn |
| Địa chỉ | Tầng 05 Tòa nhà FLC Landmark Tower - Lê Đức Thọ - P. Mỹ Đình 2 - Q. Nam Từ Liêm - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 165,352,561 |
| NN sở hữu | 81,022,754 (49%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Thương mại và Xuất nhập khẩu CFS (KLF GLOBAL.JSC) |
| KL niêm yết | 165,352,561 |
| Điện thoại | (84.24) 3795 6869 |
| Tên giao dịch | CFS Investment And Import Export Trading JSC |
| Ngày niêm yết | 2013-09-23 |
| Vốn thị trường | 132,282,051 |
| KL niêm yết lần đầu | 26,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.