| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 3,767,570 | 3,191,226 | 2,038,106 | 2,091,521 | 1,930,960 | 952,429 | 1,007,870 | 974,871 | 1,041,632 | 785,937 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 877,846 | 480,475 | 512,733 | 396,044 | 255,650 | 86,979 | 76,456 | 55,959 | 48,102 | 24,981 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 88,418 | 42,009 | 59,196 | 34,981 | 28,274 | 25,237 | 28,631 | 11,626 | 3,633 | 6,483 |
| Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 63,241 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 1,186 | 25,608 | 82,450 | 7,818 | 63,737 | 77,167 | 61,938 | 116,790 | -4,133 | 66,112 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác | 409,164 | 217,263 | 89,919 | 82,915 | 38,533 | 98,575 | 27,079 | 96,192 | 37,475 | 34,658 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 602,139 | 538,410 | 660,595 | 742,817 | 1,046,615 | 755,932 | 694,761 | 519,751 | 433,191 | 299,046 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước | 5,803,001 | 4,207,486 | 6,134,683 | 1,347,927 | 4,755,046 | 3,500,995 | 2,998,548 | 1,852,903 | 2,251,582 | 901,778 |
| Tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | 16,164,800 | 15,504,604 | 18,373,502 | 23,777,634 | 29,872,517 | 11,911,947 | 9,877,201 | 5,399,327 | 4,163,859 | 3,090,239 |
| Cho vay khách hàng | 70,413,492 | 60,451,562 | 51,159,819 | 44,122,736 | 38,020,523 | 34,423,044 | 33,183,657 | 29,216,772 | 24,465,617 | 19,596,649 |
| Chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 144,176 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chứng khoán đầu tư | 3,013,321 | 2,973,962 | 3,378,950 | 7,584,875 | 7,087,660 | 3,381,781 | 830,764 | 1,460,500 | 2,154,674 | 2,923,124 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14,521 | 14,521 | 14,521 | 14,521 | 14,521 |
| Tài sản “Có” khác | 5,699,192 | 7,085,283 | 5,913,050 | 6,622,701 | 1,630,823 | 1,815,982 | 1,878,714 | 2,260,999 | 2,299,226 | 2,310,172 |
| Tài sản khác | 1,606,744 | 1,414,961 | 1,352,003 | 1,417,315 | 1,409,304 | 1,477,785 | 1,623,955 | 1,585,030 | 1,544,135 | 1,315,479 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ Chính phủ và Ngân hàng nhà nước | 0 | 0 | 0 | 2,451,824 | 0 | 0 | 0 | 255,545 | 0 | 200,928 |
| Tiền gửi và vay các tổ chức tín dụng khác | 15,875,437 | 15,125,547 | 18,118,930 | 23,646,899 | 25,830,794 | 9,153,602 | 12,280,937 | 7,992,502 | 7,028,038 | 3,477,475 |
| Tiền gửi của khách hàng | 72,010,409 | 63,521,494 | 56,897,722 | 52,195,871 | 51,397,605 | 42,017,697 | 32,920,772 | 29,206,157 | 26,124,192 | 22,889,160 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 3,475,125 | 3,928,457 | 3,459,091 | 0 | 300,000 | 900,000 | 1,200,000 | 300,000 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 3,525,215 | 2,995,818 | 2,739,301 | 2,282,013 | 1,614,672 | 1,292,516 | 908,558 | 805,452 | 622,978 | 519,559 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 717,138 | 539,638 | 453,540 | 371,862 | 256,321 | 237,373 | 227,223 | 192,439 | 251,044 | 232,896 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,877,660 | 2,412,495 | 1,651,199 | 1,158,893 | 770,277 | 443,841 | 327,673 | 320,750 | 300,553 | 130,990 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn điều lệ | 5,821,705 | 3,652,819 | 3,652,819 | 3,652,819 | 3,652,819 | 3,236,958 | 3,236,958 | 3,236,958 | 3,000,000 | 3,000,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 2,360,435 | -4,826,948 | -636,187 | -9,700,787 | 19,474,151 | 2,565,837 | 5,879,908 | 954,046 | 2,636,769 | 1,970,526 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -40,995 | -91,332 | -63,411 | -105,013 | 31,153 | 32,527 | -81,379 | -30,697 | -79,200 | -262,151 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -118,480 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 2,319,440 | -4,918,280 | -699,598 | -9,805,800 | 19,505,304 | 2,598,364 | 5,798,529 | 923,349 | 2,557,569 | 1,589,895 |
| kienlong@kienlongbank.com | |
| Mã CK | KLB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.kienlongbank.com |
| Địa chỉ | 40-42-44 Phạm Hồng Thái - P. Vĩnh Thanh Vân - Tp. Rạch Giá - T. Kiên Giang |
| KL lưu hành | 365,281,878 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Ngân hàng TMCP Kiên Long (KienLong Bank) |
| KL niêm yết | 365,281,878 |
| Điện thoại | (84.297) 386 9950 |
| Tên giao dịch | Kien Long Commercial Joint Stock Bank |
| Ngày niêm yết | 2017-06-29 |
| Vốn thị trường | 4,091,156,964 |
| KL niêm yết lần đầu | 300,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.