| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 42 | 303 | 999 | 1,632 | 1,320 | 1,176 | 1,792 | 8,506 | 5,979 | 5,217 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 1 | 600 | 2 | 1 | -90 | -4,549 | -1,414 | -656 |
| Lợi nhuận khác | -712 | -7,839 | -26,517 | 0 | -1 | 516 | 89 | 394 | 25,645 | 74 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 107 | 47 | 62 | 150 | 666 | 322 | 432 | 49 | 239 | 278 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 15 | 15 | 15 | 15 | 15 | 15 | 15 | 15 |
| Các khoản phải thu | 11,297 | 61,331 | 91,754 | 94,868 | 91,146 | 12,450 | 11,503 | 9,544 | 7,408 | 3,490 |
| Hàng tồn kho, ròng | 17,514 | 16,614 | 21,231 | 27,835 | 26,685 | 22,668 | 18,878 | 15,140 | 15,975 | 13,135 |
| Tài sản cố định | 5,209 | 6,699 | 23,257 | 26,977 | 29,163 | 37,339 | 40,009 | 42,648 | 43,579 | 46,037 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 5,259 | 5,227 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 78,284 | 28,440 | 28,133 | 28,943 | 29,869 | 35,310 | 35,243 | 34,705 | 35,010 | 4,385 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 21,428 | 21,428 | 21,128 | 20,795 | 20,795 | 9,754 | 11,871 | 7,212 | 6,350 | 6,696 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15,066 | 15,066 | 15,065 | 15,563 | 20,692 |
| Phải trả người bán | 22,749 | 22,122 | 44,619 | 23,309 | 22,974 | 7,322 | 5,358 | 6,571 | 4,268 | 4,366 |
| Người mua trả tiền trước | 3,519 | 3,519 | 4,979 | 3,519 | 2,195 | 3,213 | 2,697 | 2,923 | 5,452 | 5,119 |
| Nợ phải trả khác | 19,163 | 19,478 | 16,504 | 19,193 | 16,836 | 15,497 | 13,867 | 12,935 | 13,347 | 23,289 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,161 | 1,161 | 1,161 | 1,161 | 1,161 | 1,161 | 1,161 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -75,610 | -74,577 | -43,939 | -3,931 | -1,190 | 91 | 61 | 1,396 | 1,246 | -372 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 7,550 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 60 | -7,659 | 5,893 | -516 | -8,908 | 1,557 | -4,277 | 1,076 | 0 | -4,428 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 6,000 | -6,003 | 0 | -50,723 | 500 | 0 | -2,036 | 0 | -5,115 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 1,643 | 22 | 0 | 59,975 | -2,167 | 4,660 | 769 | 0 | 9,651 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 60 | -16 | -88 | -516 | 344 | -110 | 383 | -191 | 0 | 107 |
| khl@khoangsanhunglong.vn | |
| Mã CK | KHL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://khoangsanhunglong.vn/ |
| Địa chỉ | Thôn An Biên 1 - X.Lê Lợi - H.Hoành Bồ - T.Quảng Ninh |
| KL lưu hành | 12,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP khoáng Sản và Vật liệu Xây dựng Hưng Long (CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Hưng Long) |
| KL niêm yết | 12,000,000 |
| Điện thoại | (84.203) 369 1092 |
| Tên giao dịch | Hung Long Mineral and Building Material JSC |
| Ngày niêm yết | 2012-02-21 |
| Vốn thị trường | 8,400,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,600,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.