| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 25,830 | 26,876 | 37,932 | 42,476 | 38,070 | 40,681 | 39,667 | 88,540 | 95,200 | 41,072 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 9,148 | -343 | 976 | 1,219 | -918 | -533 | -404 | 2 | -428 | -1,018 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -187 | 868 | 1,296 | 1,983 | 1,293 | 323 | 3,732 | 645 | 1,018 | 18,547 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 71,377 | 271,655 | 3,432 | 2,871 | 57,695 | 954 | 110,177 | 101,945 | 80,683 | 85,694 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 8,800 | 202,500 | 42,700 | 176,000 | 439,700 | 249,129 | 161,705 | 78,705 | 7,300 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 434,749 | 60,650 | 46,026 | 294,053 | 56,505 | 43,458 | 46,921 | 40,749 | 40,907 | 73,010 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 17 | 132 | 0 | 3 | 0 | 0 | 254 | 301 | 113,627 | 190,099 |
| Tài sản cố định | 10,703 | 9,423 | 10,450 | 13,153 | 13,063 | 13,196 | 14,451 | 15,739 | 15,716 | 16,171 |
| Bất động sản đầu tư | 16,762 | 17,949 | 19,137 | 20,325 | 21,513 | 22,712 | 23,648 | 24,831 | 21,095 | 22,258 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 32,874 | 26,755 | 18,428 | 17,305 | 12,487 | 11,878 | 12,727 | 26,137 | 26,100 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 290,000 | 0 | 0 | 36,600 | 0 | 72,227 | 5,427 | 5,427 | 0 | 1,101 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 75,835 | 44,146 | 20,805 | 67,950 | 43,267 | 176,660 | 76,099 | 82,513 | 56,784 | 22,094 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 128,876 | 128,876 | 128,876 | 128,876 | 128,876 | 128,876 | 128,876 | 95,683 | 95,683 | 95,683 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 141,203 | 141,203 | 141,203 | 141,203 | 141,203 | 141,203 | 141,203 | 141,203 | 141,203 | 141,203 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -109,394 | 97,341 | 19,656 | 14,634 | 17,782 | 11,814 | 57,401 | 122,281 | 103,276 | 33,679 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -380,884 | 170,882 | 106,442 | -106,058 | 279,683 | -166,656 | -76,656 | -70,694 | -92,963 | 17,026 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 290,000 | 0 | -125,537 | 36,600 | -240,724 | 45,620 | 27,487 | -30,325 | -15,324 | -41,463 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -200,278 | 268,223 | 561 | -54,824 | 56,741 | -109,222 | 8,232 | 21,262 | -5,012 | 9,242 |
| khahomex@khahomex.com.vn | |
| Mã CK | KHA |
| NN mua | 13,049,924 (92.42%) |
| Website | http://www.khahomex.com.vn |
| Địa chỉ | Số 360A Bến Vân Đồn - P. 1 - Q. 4 - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 14,120,309 |
| NN sở hữu | 6,918,951 (49%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Dịch vụ Khánh Hội (Khahomex) |
| KL niêm yết | 14,120,309 |
| Điện thoại | (84.28) 3945 1027 |
| Tên giao dịch | Khanh Hoi Investment and Services Corporation |
| Ngày niêm yết | 2002-08-19 |
| Vốn thị trường | 120,022,626 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,135,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.