| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 561,181 | 629,120 | 681,868 | 463,690 | 314,480 | 281,759 | 286,563 | 316,458 | 268,447 | 278,092 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -21,061 | -46,217 | -47,547 | -32,334 | -1,361 | -13,874 | -31,536 | -51,143 | -33,618 | -33,589 |
| Lợi nhuận khác | -1,490 | 187 | -19,739 | -9,812 | 779 | -4,050 | 203 | 2,639 | 3,381 | 8,024 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 63,000 | 22,097 | 149,461 | 473,316 | 26,300 | 112,004 | 129,383 | 91,061 | 119,072 | 150,026 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,180 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 80,648 | 258,708 | 169,500 | 94,891 | 358,231 | 63,504 | 392,048 | 158,053 | 103,587 | 28,308 |
| Hàng tồn kho, ròng | 233,171 | 525,106 | 492,183 | 194,606 | 288,135 | 481,181 | 233,260 | 509,131 | 532,481 | 471,654 |
| Tài sản cố định | 123,184 | 122,264 | 133,718 | 144,852 | 153,074 | 175,524 | 209,979 | 230,386 | 245,120 | 298,885 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,356 | 2,153 | 1,356 | 1,356 | 1,356 | 1,356 | 1,360 | 1,356 | 1,356 | 1,356 |
| Tài sản khác | 156,281 | 106,003 | 110,971 | 99,212 | 89,816 | 76,932 | 61,655 | 63,302 | 52,486 | 19,866 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 180,387 | 690,222 | 380,429 | 616,688 | 530,630 | 255,947 | 675,558 | 584,447 | 661,484 | 502,836 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 3,442 | 1,850 | 3,036 | 2,766 | 0 | 1,906 | 2,724 | 4,447 | 3,984 | 1,736 |
| Phải trả người bán | 99,494 | 19,218 | 343,854 | 48,817 | 8,946 | 288,974 | 21,520 | 32,221 | 3,008 | 8,994 |
| Người mua trả tiền trước | 34,081 | 6,912 | 13,718 | 45,269 | 82,365 | 54,986 | 47,712 | 134,790 | 20,526 | 137,818 |
| Nợ phải trả khác | 65,733 | 53,027 | 45,099 | 30,674 | 24,187 | 27,896 | 24,356 | 29,424 | 79,612 | 59,427 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,722 | 5,460 | 4,210 | 4,039 | 2,657 | 1,402 | 1,402 | 757 | 757 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 14,481 | 5,342 | 12,544 | 5,681 | 13,827 | 25,090 | 1,293 | 12,904 | 30,431 | 4,986 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 254,300 | 254,300 | 254,300 | 254,300 | 254,300 | 254,300 | 254,300 | 254,300 | 254,300 | 254,300 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 568,890 | -415,108 | -81,633 | 376,183 | -332,102 | 407,528 | -31,364 | 88,435 | -186,846 | -68,440 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -15,236 | -4,353 | -779 | -7,980 | -2,750 | -4,227 | -6,972 | -11,280 | -8,324 | -559 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -512,693 | 292,089 | -241,385 | 87,134 | 249,159 | -420,618 | 76,655 | -105,020 | 164,187 | 168,110 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 40,961 | -127,372 | -323,797 | 455,336 | -85,693 | -17,317 | 38,319 | -27,865 | -30,984 | 99,111 |
| info@kigimex.com.vn | |
| Mã CK | KGM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.kigimex.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 85-87 - Đường Lạc Hồng - P. Vĩnh Lạc - Tp. Rạch Giá - T. Kiên Giang |
| KL lưu hành | 25,430,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang (KIGIMEX) |
| KL niêm yết | 25,430,000 |
| Điện thoại | (84.297) 387 0116 - 386 2491 |
| Tên giao dịch | Kien Giang Import & Export Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-09-25 |
| Vốn thị trường | 190,725,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 25,430,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.