| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 12,858 | 8,359 | 8,013 | 6,018 | 9,890 | 6,717 | 10,163 | 12,864 | 18,238 | 14,404 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 248 | 229 | 50 | -55 | -61 | -260 | -15 | 61 | 11 | 7 |
| Lợi nhuận khác | 304 | -8 | -100 | -431 | -1 | -39 | 431 | 116 | -1 | -4 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 9,262 | 6,689 | 7,871 | 3,910 | 7,244 | 6,131 | 5,420 | 7,285 | 13,634 | 7,339 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 3,000 | 5,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 2,478 | 2,004 | 2,272 | 6,443 | 5,139 | 7,457 | 9,061 | 10,340 | 4,925 | 3,491 |
| Hàng tồn kho, ròng | 8,666 | 9,957 | 9,418 | 9,514 | 7,354 | 6,684 | 7,804 | 4,756 | 5,869 | 8,110 |
| Tài sản cố định | 8,304 | 8,150 | 11,560 | 13,227 | 15,365 | 17,361 | 19,624 | 18,917 | 18,015 | 20,579 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,826 | 3,091 | 540 | 235 | 320 | 1,270 | 1,740 | 2,429 | 434 | 536 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,822 | 2,104 | 2,475 | 0 | 1,815 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,591 | 2,534 | 1,672 | 2,881 | 2,290 | 976 | 5,476 | 3,920 | 3,035 | 2,945 |
| Người mua trả tiền trước | 233 | 409 | 337 | 341 | 627 | 2,512 | 1,306 | 1,115 | 5,757 | 4,265 |
| Nợ phải trả khác | 2,394 | 2,457 | 1,548 | 1,595 | 2,428 | 1,382 | 3,837 | 5,444 | 4,001 | 2,958 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 12,525 | 12,525 | 12,525 | 12,525 | 12,525 | 12,525 | 13,225 | 13,185 | 9,171 | 8,350 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 2,792 | 1,966 | 578 | 985 | 2,550 | 686 | 2,702 | 2,590 | 5,914 | 4,721 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 4,138 | 4,180 | 5,058 | -1,333 | 8,021 | -105 | 3,387 | -3,535 | 13,432 | 6,458 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -64 | -4,914 | -347 | -201 | -336 | -202 | -1,881 | -3,788 | -822 | -2,848 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,501 | -449 | -750 | -1,800 | -6,572 | 1,018 | -3,371 | 975 | -6,315 | -1,172 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 2,573 | -1,183 | 3,961 | -3,333 | 1,113 | 711 | -1,865 | -6,349 | 6,296 | 2,438 |
| kpceco@yahoo.com | |
| Mã CK | KCE |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.kpceco.com.vn |
| Địa chỉ | 11 Lý Thánh Tôn - P.Vạn Thạnh - Tp.Nha Trang - Khánh Hòa |
| KL lưu hành | 1,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Bê tông Ly tâm Điện Lực Khánh Hòa (KPCECO) |
| KL niêm yết | 1,500,000 |
| Điện thoại | (84.258) 2220696 |
| Tên giao dịch | Khanh Hoa Power Centrifugal Concrete JSC |
| Ngày niêm yết | 2011-02-08 |
| Vốn thị trường | 15,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.