| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 43,881 | 47,239 | 31,647 | 33,229 | 37,250 | 9,633 | 343 | 11,959 | 17,183 | 21,182 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 923 | 1,353 | 1,186 | 607 | 881 | -568 | -772 | -829 | -1,738 | -1,622 |
| Lợi nhuận khác | -83 | -6,484 | -78 | 114 | -770 | 2,389 | 1,300 | 951 | -2,400 | 10,990 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 13,902 | 8,777 | 12,503 | 23,506 | 15,802 | 1,507 | 1,295 | 4,128 | 2,021 | 8,771 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 29,000 | 47,081 | 25,000 | 10,000 | 10,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 105 | 105 | 105 | 105 | 105 |
| Các khoản phải thu | 60,998 | 28,031 | 39,496 | 39,235 | 41,323 | 33,842 | 17,032 | 48,509 | 36,953 | 17,080 |
| Hàng tồn kho, ròng | 11,440 | 14,032 | 11,325 | 12,393 | 7,295 | 23,342 | 27,795 | 27,011 | 28,899 | 33,020 |
| Tài sản cố định | 22,356 | 16,204 | 20,534 | 20,612 | 22,390 | 24,340 | 31,130 | 41,198 | 48,322 | 54,742 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 3,550 | 3,109 | 6,786 | 6,786 | 7,290 | 9,440 | 12,165 | 11,777 | 10,222 | 9,963 |
| Tài sản khác | 4,605 | 3,074 | 2,240 | 5,936 | 5,522 | 4,085 | 1,600 | 2,980 | 3,771 | 5,603 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,668 | 0 | 550 | 1,100 | 2,050 | 6,445 | 1,950 | 7,318 | 9,073 | 10,911 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 3,998 | 0 | 0 | 550 | 1,650 | 950 | 2,900 | 4,850 | 3,128 | 5,285 |
| Phải trả người bán | 7,031 | 4,603 | 1,929 | 6,560 | 8,169 | 10,335 | 6,447 | 11,824 | 3,520 | 7,033 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 300 | 0 | 0 | 2,664 | 23 |
| Nợ phải trả khác | 32,008 | 17,492 | 16,222 | 15,253 | 13,030 | 11,741 | 14,230 | 18,858 | 18,803 | 15,773 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 11,552 | 12,292 | 13,033 | 13,245 | 13,986 | 14,726 | 15,467 | 16,207 | 16,948 | 9,779 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 8,595 | 5,921 | 6,147 | 1,759 | -9,262 | -27,837 | -29,872 | -3,350 | -3,842 | 478 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -4,944 | 17,602 | 6,625 | 11,781 | 30,837 | -3,290 | 2,661 | 7,209 | -1,219 | 19,162 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 7,351 | -20,778 | -16,528 | -2,026 | -12,847 | 956 | 1,824 | -5,069 | -1,535 | -10,893 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 2,719 | -550 | -1,100 | -2,050 | -3,695 | 2,545 | -7,318 | -33 | -3,996 | -4,091 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 5,125 | -3,726 | -11,003 | 7,705 | 14,295 | 212 | -2,832 | 2,107 | -6,750 | 4,177 |
| kslkcaobang@yahoo.com.vn | |
| Mã CK | KCB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://cmamc.com.vn |
| Địa chỉ | Số 52 phố Kim Đồng - P.Hợp Giang - TP.Cao Bằng - T.Cao Bằng |
| KL lưu hành | 8,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng (CMAMC) |
| KL niêm yết | 8,000,000 |
| Điện thoại | (84.206) 350 5505 |
| Tên giao dịch | Cao Bang Mineral and Metallurgical JSC |
| Ngày niêm yết | 2015-12-02 |
| Vốn thị trường | 70,400,002 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.