| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 41,512 | 24,108 | 32,545 | 44,797 | 29,554 | 11,088 | 6,849 | 94,746 | 18,889 | 49,841 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,908 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 3,767 | 2,218 | 1,858 | -1,280 | -59 | -1,383 | -6,425 | -26,728 | -3,516 | -12,275 |
| Lợi nhuận khác | -2,560 | 650 | 304 | -1,191 | 1,578 | -270 | 7,278 | -48,360 | -1,524 | 3,395 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 3,235 | 5,051 | 3,868 | 27,178 | 19,337 | 22,912 | 3,552 | 1,286 | 5,092 | 12,796 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 76,469 | 76,970 | 56,970 | 54,984 | 32,186 | 64,372 | 64,372 | 80,372 | 16,000 | 16,000 |
| Các khoản phải thu | 277,410 | 271,077 | 230,546 | 116,494 | 130,497 | 15,841 | 10,092 | 45,518 | 18,656 | 12,050 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,418 | 315,061 | 281,722 | 268,853 | 589,560 | 494,425 |
| Tài sản cố định | 13,355 | 10,922 | 12,231 | 4,090 | 4,697 | 1,605 | 2,583 | 3,104 | 3,615 | 4,117 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 142,620 | 128,719 | 156,639 | 167,021 | 234,100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,734 | 2,069 | 1,674 | 2,371 | 8,723 | 6,821 | 21,031 | 11,195 | 21,644 | 63,116 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,591 | 2,591 | 2,591 | 2,591 | 0 | 0 | 19,339 | 27,774 | 144,421 | 28,225 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14,000 | 38,000 | 81,795 | 60,420 |
| Phải trả người bán | 3,472 | 3,397 | 4,588 | 3,075 | 3,075 | 121 | 532 | 1,412 | 40,022 | 41,941 |
| Người mua trả tiền trước | 97,045 | 140,834 | 127,140 | 57,158 | 121,821 | 51,248 | 24,943 | 23,308 | 78,807 | 94,338 |
| Nợ phải trả khác | 83,154 | 36,536 | 15,819 | 18,268 | 43,869 | 126,929 | 77,568 | 76,010 | 56,162 | 42,050 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 3,543 | 3,543 | 3,543 | 3,543 | 3,543 | 5,966 | 5,966 | 5,966 | 5,966 | 2,552 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 86,018 | 67,906 | 68,248 | 47,502 | 19,651 | 2,349 | 41,005 | 37,858 | 47,393 | 53,685 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79,293 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 240,000 | 240,000 | 240,000 | 240,000 | 240,000 | 240,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 17,735 | 87,272 | -14,674 | 29,076 | -32,846 | 52,262 | 18,695 | 166,185 | -86,260 | -13,129 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -19,551 | -83,531 | -8,636 | -24,144 | 28,431 | 203 | 16,007 | 446 | 1,045 | -15,556 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -2,558 | 0 | 2,591 | 0 | -33,339 | -32,435 | -170,437 | 77,511 | 19,911 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,816 | 1,183 | -23,310 | 7,523 | -4,415 | 19,126 | 2,267 | -3,806 | -7,704 | -8,774 |
| hoangminh.khangan@gmail.com | |
| Mã CK | KAC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.khangan.com |
| Địa chỉ | Căn hộ số LM81-39.OT07 tòa nhà Landmark 81 Vinhomes Central Park, số 720A Điện Biên Phủ - P. 22 - Q. Bình Thạnh - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 23,999,999 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Địa ốc Khang An (KHANG AN JSC) |
| KL niêm yết | 23,999,999 |
| Điện thoại | (84.28) 3514 4751 |
| Tên giao dịch | Khang An Investment Real Estate Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-10-27 |
| Vốn thị trường | 503,999,979 |
| KL niêm yết lần đầu | 20,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.