| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 152,373 | 129,754 | 114,154 | 107,402 | 111,908 | 95,767 | 91,458 | 86,008 | 85,170 | 78,392 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 5,052 | 2,016 | -771 | -3,151 | -6,214 | -6,343 | -7,093 | -3,233 | -3,026 | -899 |
| Lợi nhuận khác | 602 | 795 | -390 | 3,952 | 188 | 259 | 57 | -139 | -19 | -155 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 72,518 | 90,089 | 48,651 | 55,760 | 36,772 | 32,556 | 37,330 | 40,178 | 20,458 | 26,647 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 18,848 | 18,848 | 18,848 | 18,848 | 18,848 | 18,848 | 18,848 | 18,848 | 18,848 | 19,580 |
| Các khoản phải thu | 97,158 | 103,712 | 103,158 | 118,345 | 128,943 | 120,924 | 122,790 | 142,850 | 138,011 | 95,489 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 2 | 274 | 0 | 0 | 50 | 50 | 61 |
| Tài sản cố định | 115,291 | 125,504 | 134,920 | 167,327 | 201,153 | 238,849 | 282,867 | 121,769 | 136,942 | 122,122 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,416 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66 | 0 | 20,153 | 3,321 | 4,674 |
| Tài sản khác | 236,900 | 185,593 | 154,496 | 131,240 | 111,932 | 96,020 | 48,729 | 53,889 | 33,542 | 15,680 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 4,400 | 21,292 | 19,520 | 19,520 | 19,520 | 19,520 | 29,464 | 14,098 | 46,133 | 28,689 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 8,490 | 11,553 | 24,422 | 43,942 | 63,462 | 82,982 | 102,283 | 20,521 | 33,109 | 23,516 |
| Phải trả người bán | 57,483 | 57,011 | 40,387 | 63,429 | 72,360 | 71,790 | 36,644 | 51,111 | 45,921 | 27,564 |
| Người mua trả tiền trước | 310 | 35 | 9 | 0 | 11 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 196,604 | 196,358 | 163,169 | 164,790 | 167,960 | 151,069 | 170,280 | 151,115 | 72,561 | 66,953 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 80,579 | 52,565 | 65,427 | 46,351 | 22,355 | 16,933 | 12,828 | 8,958 | 5,410 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 44,180 | 34,846 | 27,053 | 33,402 | 32,166 | 44,879 | 38,977 | 31,846 | 27,949 | 17,445 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 150,085 | 150,085 | 120,087 | 120,087 | 120,087 | 120,087 | 120,087 | 120,087 | 120,087 | 120,087 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 49,310 | 99,129 | 41,000 | 61,899 | 66,193 | 48,013 | 45,565 | 126,200 | 14,729 | -35,282 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -16,109 | -18,982 | 2,185 | -547 | -1,634 | -1,915 | -123,915 | -40,256 | -31,892 | -5,989 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -50,768 | -38,716 | -50,294 | -42,336 | -60,349 | -50,861 | 75,513 | -66,238 | 10,976 | 38,514 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -17,568 | 41,430 | -7,108 | 19,015 | 4,209 | -4,764 | -2,837 | 19,706 | -6,188 | -2,757 |
| icdsongthan@saigonnewport.com.vn | |
| Mã CK | IST |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.icdsongthan.com.vn |
| Địa chỉ | Số 7/20 - Đường ĐT 743 - KP. Bình Đáng - P. Bình Hòa - Tx. Thuận An - T. Bình Dương |
| KL lưu hành | 0 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần (ICDST) |
| KL niêm yết | 0 |
| Điện thoại | (84.274) 371 3483 |
| Tên giao dịch | Tan Cang Song Than ICD JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-01-05 |
| Vốn thị trường | 422,705,264 |
| KL niêm yết lần đầu | 12,008,672 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.