| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 26,271 | 22,736 | 24,507 | 9,821 | 16,800 | 1,991 | 11,025 | 31,230 | 31,208 | 37,683 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,536 | 1,489 | 606 | 445 | 322 | 179 | 347 | 389 | 444 | 261 |
| Lợi nhuận khác | -259 | 520 | 771 | 684 | 1,164 | 1,041 | 603 | 724 | 182 | 3,587 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 497 | 1,065 | 5,809 | 1,311 | 2,498 | 2,969 | 3,503 | 589 | 26,158 | 16,121 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 8,220 | 5,270 | 5,220 | 5,220 | 220 | 220 | 220 | 220 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 50,591 | 32,121 | 9,788 | 27,595 | 20,366 | 21,167 | 16,316 | 6,847 | 4,090 | 35,691 |
| Hàng tồn kho, ròng | 24,239 | 26,831 | 40,160 | 77,051 | 33,937 | 26,755 | 54,205 | 82,087 | 27,844 | 100,237 |
| Tài sản cố định | 6,364 | 6,252 | 4,081 | 3,079 | 2,872 | 2,738 | 4,516 | 7,043 | 10,304 | 14,063 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 6,190 | 5,869 | 7,789 | 10,528 | 5,884 | 2,946 | 5,335 | 8,121 | 10,484 | 7,201 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 20,297 | 10,495 | 0 | 20,900 | 0 | 2,131 | 0 | 6,784 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 13,988 | 8,093 | 3,718 | 7,949 | 9,458 | 5,076 | 4,670 | 4,448 | 2,974 | 8,713 |
| Người mua trả tiền trước | 2,201 | 10,481 | 27,432 | 62,360 | 25,914 | 18,914 | 45,417 | 47,126 | 15,867 | 89,278 |
| Nợ phải trả khác | 10,859 | 4,275 | 4,937 | 3,804 | 3,697 | 4,574 | 8,490 | 3,321 | 11,409 | 26,918 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 6,221 | 6,154 | 6,154 | 6,154 | 6,154 | 6,154 | 6,154 | 6,154 | 6,154 | 5,142 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 6,536 | 1,909 | -5,393 | -12,382 | -15,445 | -16,054 | -16,636 | 1,074 | 6,477 | 7,262 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 35,999 | 35,999 | 35,999 | 35,999 | 35,999 | 35,999 | 35,999 | 35,999 | 35,999 | 35,999 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -4,672 | -12,385 | 25,037 | 2,687 | -2,323 | 9,452 | -27,257 | 16,754 | 14,127 | 20,774 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -3,842 | -2,855 | 351 | -937 | -491 | 246 | 148 | -144 | -3,397 | -6,770 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 7,947 | 10,495 | -20,900 | -2,131 | 2,131 | -6,784 | 1,541 | -6,573 | -13,144 | -6,157 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -568 | -4,744 | 4,488 | -382 | -683 | 2,914 | -25,568 | 10,036 | -2,414 | 7,847 |
| imeco@hcm.vnn.vn | |
| Mã CK | IME |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.imecovn.com.vn |
| Địa chỉ | 929-931 QL1A - P.Thới An - Q.12 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 3,599,948 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp (IMECO JSC) |
| KL niêm yết | 3,599,948 |
| Điện thoại | (84.28) 3717 3237 - 3717 3238 |
| Tên giao dịch | Mechanical & Industrial Construction JSC |
| Ngày niêm yết | 2009-12-01 |
| Vốn thị trường | 507,592,668 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.