| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 36,763 | 29,970 | 30,452 | 31,571 | 37,614 | 30,334 | 28,918 | 29,496 | 28,103 | 25,619 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 936 | 1,136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 3,731 | 12,990 | -24,352 | -3,619 | -3,681 | 6,997 | 11,251 | 5,916 | 8,835 | 15,567 |
| Lợi nhuận khác | 1,530 | -1,664 | 37,999 | 221 | 494 | 629 | -696 | 1,783 | -281 | -1,427 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 12,821 | 12,331 | 15,429 | 12,619 | 15,285 | 45,927 | 62,295 | 41,000 | 11,961 | 50,184 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 5,505 | 5 | 0 | 310 | 3,354 | 4,000 | 11,154 | 14,248 | 11,367 | 10,917 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 231,657 | 229,645 | 232,625 | 233,840 | 237,563 | 138,434 | 238,345 | 146,888 | 144,775 | 131,139 |
| Các khoản phải thu | 128,806 | 150,669 | 88,074 | 129,497 | 166,015 | 190,943 | 219,172 | 226,063 | 325,896 | 313,851 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,911 | 3,880 | 2,918 | 8,511 | 13,372 | 12,087 | 12,402 | 18,389 | 6,990 | 9,717 |
| Tài sản cố định | 46,510 | 46,112 | 46,977 | 52,948 | 49,597 | 48,440 | 58,261 | 66,811 | 55,641 | 65,022 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 273,840 | 268,891 | 249,113 | 245,862 | 242,000 | 242,801 | 229,278 | 172,986 | 125,767 | 3,779 |
| Tài sản khác | 8,172 | 6,125 | 5,843 | 7,235 | 5,914 | 10,523 | 8,656 | 5,779 | 5,702 | 5,311 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 19,658 | 56,013 | 92,770 | 107,606 | 119,307 | 21,345 | 171,288 | 41,762 | 59,622 | 1,386 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 14,258 | 1,240 | 3,540 | 763 | 0 | 0 | 321 | 871 | 2,170 | 6,878 |
| Phải trả người bán | 15,924 | 24,571 | 14,410 | 52,226 | 55,800 | 87,626 | 82,214 | 62,058 | 57,296 | 60,621 |
| Người mua trả tiền trước | 10,021 | 31 | 291 | 589 | 3,607 | 1,554 | 960 | 660 | 2,572 | 1,412 |
| Nợ phải trả khác | 283,532 | 285,797 | 194,318 | 176,727 | 175,004 | 174,000 | 176,134 | 178,260 | 216,691 | 179,408 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 53,414 | 50,505 | 49,739 | 69,700 | 76,920 | 85,380 | 81,958 | 71,233 | 15,979 | 53,547 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -46,585 | -60,500 | -74,089 | -76,788 | -57,538 | -36,749 | -33,311 | -22,679 | -26,233 | -29,636 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 360,000 | 360,000 | 360,000 | 360,000 | 360,000 | 360,000 | 360,000 | 360,000 | 360,000 | 316,304 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 31,349 | 73,920 | 5,730 | 17,369 | -16,487 | 39,644 | 11,817 | 48,454 | 66,460 | 11,181 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -6,338 | -36,429 | 3,951 | -7,912 | -108,106 | 86,786 | -129,329 | -39,039 | -155,611 | -11,485 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -24,520 | -40,552 | -6,867 | -12,095 | 93,951 | -142,762 | 138,811 | 19,633 | 51,157 | 1,132 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 491 | -3,061 | 2,814 | -2,638 | -30,641 | -16,332 | 21,299 | 29,048 | -37,993 | 828 |
| contact@interserco.com.vn | |
| Mã CK | ILS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://interserco.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 17 đường Phạm Hùng - P.Mỹ Đình 2 - Q.Nam Từ Liêm - Hà Nội |
| KL lưu hành | 36,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế (Interserco) |
| KL niêm yết | 36,000,000 |
| Điện thoại | (84.43) 562 0136 |
| Tên giao dịch | International Investment Trade and Service Group Company |
| Ngày niêm yết | 2018-03-19 |
| Vốn thị trường | 432,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 36,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.