| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 14,286 | 13,756 | 18,458 | 20,325 | 10,390 | 13,300 | 19,985 | 5,886 | 6,411 | 8,302 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 4,801 | 3,257 | 4,109 | 504 | 3,639 | -311 | -1,041 | -2,374 | -5,338 | -18,912 |
| Lợi nhuận khác | -1,877 | 6,833 | -8,204 | 973 | 4,540 | 284 | 101 | -22,310 | 33,389 | 17,600 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 51,651 | 17,597 | 18,392 | 12,867 | 18,690 | 10,632 | 9,136 | 14,367 | 5,509 | 10,862 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 12,149 | 56,320 | 36,899 | 50,000 | 4,000 | 7,000 | 2,800 | 1,000 | 1,000 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 13,469 | 9,264 | 21,331 | 26,793 | 9,849 | 18,562 | 21,925 | 13,381 | 12,506 | 8,368 |
| Hàng tồn kho, ròng | 22,527 | 809 | 57 | 198 | 134 | 4,752 | 4,657 | 3,287 | 5,867 | 15,248 |
| Tài sản cố định | 2,219 | 2,549 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 129,131 | 225,197 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 1,340 | 1,615 | 503 | 605 | 728 | 851 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 269 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 5,466 | 3,702 | 2,643 | 11,254 | 10,726 | 16,351 | 12,728 | 1,890 | 8,251 | 10,405 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 7,098 | 35 | 35 | 39,535 | 35 | 535 | 535 | 4,561 | 26,641 | 35 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 6,841 | 6,536 | 6,129 | 6,209 | 16,389 | 16,403 | 16,051 | 94,676 | 182,641 |
| Phải trả người bán | 2,715 | 1,451 | 1,943 | 1,871 | 2,321 | 11,039 | 5,885 | 8,258 | 10,361 | 17,059 |
| Người mua trả tiền trước | 12,528 | 3,395 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 342 | 0 | 19 |
| Nợ phải trả khác | 23,062 | 20,515 | 19,300 | 23,254 | 17,394 | 20,106 | 22,364 | 18,687 | 17,159 | 17,130 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -251 | -306 | 2,502 | 3,928 | 3,900 | 3,882 | 3,689 | 409 | 503 | -675 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,327 | -49,854 | -59,156 | -80,158 | -93,008 | -102,314 | -105,192 | -121,815 | -94,389 | -54,291 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 47,158 | 47,158 | 47,158 | 47,158 | 47,158 | 47,158 | 47,158 | 47,158 | 47,158 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 61,004 | 61,004 | 61,004 | 61,004 | 61,004 | 61,004 | 61,004 | 61,004 | 61,004 | 61,004 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -12,876 | 8,507 | -1,472 | 230 | 8,568 | 5,272 | 473 | 9,569 | -7,191 | 16,349 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 46,932 | -9,287 | 4,797 | -45,543 | 1,998 | -3,776 | -1,661 | 99,570 | 47,129 | 20,462 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 39,500 | -2,500 | 0 | -4,026 | -100,280 | -57,090 | -29,025 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 34,056 | -780 | 3,324 | -5,813 | 8,066 | 1,496 | -5,214 | 8,859 | -17,151 | 7,786 |
| inlacohp@inlacohp.com.vn | |
| Mã CK | ILC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.inlacohp.com.vn |
| Địa chỉ | 04 Nguyễn Trãi - Q.Ngô Quyền - Tp.Hải Phòng |
| KL lưu hành | 6,100,391 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Hợp tác Lao động với nước ngoài (Công ty Cổ phần Hợp tác lao động với nước ngoài) |
| KL niêm yết | 6,100,391 |
| Điện thoại | (84.225) 382 6348 |
| Tên giao dịch | International Labor And Services JSC |
| Ngày niêm yết | 2006-01-13 |
| Vốn thị trường | 39,042,503 |
| KL niêm yết lần đầu | 600,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.