| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 10,079 | 10,129 | 21,721 | 4,797 | 16,647 | 24,786 | 24,025 | 25,806 | 22,921 | 20,476 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 403 | 147 | 24 | -196 | -267 | -407 | -472 | -323 | 61 | 25 |
| Lợi nhuận khác | 138 | 66 | 606 | 95 | 18 | 319 | 601 | 168 | 132 | 1,447 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 7,317 | 4,180 | 20,242 | 4,160 | 4,890 | 8,595 | 3,249 | 13,820 | 11,381 | 8,355 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 8,000 | 11,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 6,573 | 10,467 | 12,045 | 11,572 | 18,872 | 22,250 | 26,853 | 33,370 | 18,696 | 25,125 |
| Hàng tồn kho, ròng | 7,402 | 9,291 | 12,043 | 20,953 | 16,251 | 18,949 | 22,389 | 15,407 | 15,419 | 13,061 |
| Tài sản cố định | 3,315 | 3,364 | 2,621 | 6,065 | 8,022 | 11,666 | 15,049 | 17,705 | 6,880 | 4,207 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 592 | 960 | 784 | 1,386 | 1,158 | 409 | 887 | 528 | 1,453 | 1,780 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 3,502 | 0 | 4,109 | 3,473 | 1,380 | 1,380 | 8,565 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 600 | 1,972 | 3,352 | 3,900 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 7,586 | 8,433 | 11,361 | 14,857 | 11,328 | 23,233 | 28,068 | 31,631 | 20,518 | 20,608 |
| Người mua trả tiền trước | 300 | 749 | 367 | 592 | 643 | 227 | 697 | 395 | 526 | 793 |
| Nợ phải trả khác | 2,242 | 2,435 | 5,959 | 2,791 | 5,060 | 6,194 | 6,975 | 7,630 | 5,125 | 3,681 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 3,304 | 3,304 | 2,934 | 2,934 | 2,726 | 2,373 | 2,073 | 1,655 | 1,288 | 1,288 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -1,651 | -579 | 5,696 | -2,565 | 3,942 | 5,070 | 4,463 | 5,634 | 4,953 | 4,738 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 21,419 | 21,419 | 21,419 | 21,419 | 21,419 | 21,419 | 21,419 | 21,419 | 21,419 | 21,419 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 3,833 | -5,019 | 8,557 | 2,291 | -1,770 | 9,435 | 1,213 | 4,420 | 10,104 | 2,388 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,809 | -12,044 | 24 | -1,559 | -143 | -439 | -1,043 | -12,075 | -4,047 | -312 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -3,511 | 999 | -112 | -1,461 | -1,792 | -3,651 | -10,741 | 10,094 | -3,034 | -4,066 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 3,131 | -16,064 | 8,468 | -729 | -3,705 | 5,346 | -10,571 | 2,439 | 3,023 | -1,990 |
| ihk@aviprint.com.vn | |
| Mã CK | IHK |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.aviprint.com.vn |
| Địa chỉ | Số 200 Nguyễn Sơn Bồ Đề - Q.Long Biên - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 2,141,928 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP In Hàng Không (AVIPRINT.,JSC) |
| KL niêm yết | 2,141,928 |
| Điện thoại | (84.24) 38272008 |
| Tên giao dịch | Aviation Printing JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-03-04 |
| Vốn thị trường | 31,057,956 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,700,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.