| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 205,639 | 323,061 | 73,578 | 406,468 | 20,341 | 25,299 | 19,018 | 22,810 | 19,534 | 19,107 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -220 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 32,717 | 13,609 | 26,468 | 38,527 | 44,701 | 53,744 | 41,291 | 33,190 | 31,230 | 14,434 |
| Lợi nhuận khác | 382 | 515 | 175 | 906 | 664 | 1,984 | 84 | 1,610 | -7,236 | -5,210 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 68,730 | 199,507 | 124,124 | 84,313 | 21,940 | 12,180 | 14,523 | 15,398 | 31,862 | 59,119 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 496,676 | 295,676 | 254,676 | 385,301 | 576,872 | 700,676 | 610,886 | 464,676 | 378,676 | 242,111 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 100,000 | 90,000 | 20,000 | 100,000 | 100,000 | 3,750 | 45,840 | 5,340 | 0 | 1,272 |
| Các khoản phải thu | 100,348 | 115,302 | 123,506 | 96,411 | 104,324 | 93,018 | 69,169 | 76,320 | 148,762 | 98,550 |
| Hàng tồn kho, ròng | 189,897 | 282,356 | 361,049 | 333,398 | 35,211 | 47,159 | 47,418 | 42,904 | 37,794 | 68,889 |
| Tài sản cố định | 59,553 | 57,929 | 57,226 | 291,404 | 381,252 | 395,238 | 402,260 | 355,326 | 365,232 | 309,343 |
| Bất động sản đầu tư | 208,751 | 234,773 | 219,699 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 54,812 | 49,802 | 48,783 | 46,836 | 77,682 | 52,538 | 40,131 | 53,894 | 49,447 | 97,569 |
| Tài sản khác | 4,977 | 19,573 | 31,086 | 6,233 | 4,639 | 1,514 | 2,096 | 5,888 | 16,634 | 18,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 15,329 | 0 | 100,000 | 13,007 | 12,008 | 0 | 0 | 1,051 | 1,401 | 1,443 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 103,672 | 189,272 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,051 | 2,452 |
| Phải trả người bán | 13,105 | 9,464 | 13,494 | 16,139 | 16,731 | 15,017 | 10,520 | 7,242 | 17,552 | 31,607 |
| Người mua trả tiền trước | 45,315 | 198,341 | 80,804 | 43,069 | 42,289 | 46,433 | 36,994 | 37,770 | 156,670 | 84,732 |
| Nợ phải trả khác | 685,971 | 726,667 | 671,164 | 744,895 | 1,102,826 | 1,129,519 | 1,084,589 | 884,545 | 770,622 | 705,289 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17,367 | 14,117 | 7,942 | 7,041 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 218,024 | 206,447 | 67,015 | 217,514 | 28,065 | 35,103 | 32,852 | 25,022 | 23,168 | 12,292 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 305,999 | 204,000 | 204,000 | 120,000 | 100,000 | 80,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 131,071 | 428,921 | -1,341 | -292,850 | -14,537 | 37,576 | 174,759 | 76,471 | 131,241 | 159,314 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -191,688 | -88,612 | 241,919 | 223,893 | 56,240 | -14,934 | -166,968 | -69,242 | -147,980 | -103,761 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -70,222 | -265,019 | -200,816 | 131,386 | -31,972 | -24,991 | -8,663 | -23,700 | -8,754 | -5,516 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -130,840 | 75,290 | 39,762 | 62,430 | 9,731 | -2,349 | -872 | -16,471 | -25,494 | 50,037 |
| idicoconac@gmail.com | |
| Mã CK | ICN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://idicoconac.com.vn |
| Địa chỉ | 326 Nguyễn An Ninh - P.7 - Tp.Vũng Tàu - T.Bà Rịa Vũng Tàu |
| KL lưu hành | 20,399,960 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO (IDICO-CONAC) |
| KL niêm yết | 20,399,960 |
| Điện thoại | (84.254) 383 8423 - 383 8426 |
| Tên giao dịch | IDICO Investment Construction Oil and Natural Gas JSC |
| Ngày niêm yết | 2015-06-12 |
| Vốn thị trường | 832,318,352 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.