| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 11,493 | 10,980 | 12,037 | 13,046 | 15,460 | 12,348 | 15,121 | 12,871 | 8,492 | 17,486 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,225 | -1,483 | -1,446 | -2,283 | -1,164 | -2,805 | -2,983 | -8,151 | -17,894 | -16,974 |
| Lợi nhuận khác | -306 | -104 | -185 | -174 | 51 | 719 | -331 | -8,424 | -33 | -4,280 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 901 | 671 | 74 | 1,922 | 102 | 56 | 221 | 148 | 398 | 2,257 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 323 | 266 | 322 | 172 | 256 | 140 | 130 | 114 | 183 | 162 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 13,493 | 20,825 | 20,825 | 20,825 | 20,825 | 20,825 | 21,270 | 21,270 | 24,603 | 42,442 |
| Các khoản phải thu | 7,527 | 17,973 | 10,160 | 4,241 | 10,064 | 14,698 | 19,760 | 21,122 | 20,530 | 29,404 |
| Hàng tồn kho, ròng | 133,395 | 131,295 | 135,796 | 140,653 | 149,092 | 179,562 | 211,891 | 162,178 | 231,513 | 199,481 |
| Tài sản cố định | 14,967 | 16,822 | 18,656 | 21,367 | 23,831 | 26,981 | 28,456 | 31,085 | 33,950 | 28,051 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,478 | 4,616 |
| Tài sản khác | 9,496 | 75 | 8,482 | 8,868 | 5,335 | 5,426 | 7,798 | 3,135 | 832 | 10,733 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 21,472 | 16,178 | 17,808 | 18,250 | 23,077 | 31,509 | 47,402 | 51,892 | 57,180 | 83,602 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 11,801 | 12,096 | 11,270 | 11,595 | 11,872 | 12,133 | 6,220 | 6,220 | 6,220 | 9,600 |
| Phải trả người bán | 9,513 | 12,929 | 16,573 | 19,486 | 24,249 | 54,588 | 85,092 | 26,580 | 83,034 | 24,490 |
| Người mua trả tiền trước | 1,948 | 1,076 | 1,455 | 2,211 | 3,204 | 1,319 | 1,922 | 3,734 | 3,061 | 1,299 |
| Nợ phải trả khác | 52,583 | 60,362 | 62,202 | 62,785 | 61,463 | 61,590 | 57,209 | 56,601 | 48,015 | 50,140 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 21,221 | 21,221 | 21,221 | 21,221 | 21,221 | 21,221 | 21,221 | 21,221 | 21,221 | 21,221 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -90,663 | -88,162 | -88,440 | -89,727 | -87,807 | -86,898 | -81,767 | -79,424 | -54,471 | -25,432 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 24,156 | 24,156 | 24,156 | 24,156 | 24,156 | 24,156 | 24,156 | 24,156 | 24,156 | 24,156 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 128,070 | 128,070 | 128,070 | 128,070 | 128,070 | 128,070 | 128,070 | 128,070 | 128,070 | 128,070 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -4,768 | 1,214 | -863 | 7,393 | 8,593 | 9,815 | 4,563 | 4,949 | 23,062 | 19,277 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -33 | -64 | -43 | -406 | 145 | 0 | 1 | -18 | 4,881 | 22,438 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 5,022 | -553 | -942 | -5,162 | -8,695 | -9,980 | -4,490 | -5,181 | -29,802 | -40,966 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 220 | 597 | -1,848 | 1,825 | 44 | -165 | 73 | -250 | -1,859 | 750 |
| incomfish@incomfish.com | |
| Mã CK | ICF |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.incomfish.com |
| Địa chỉ | Lô số A77/I - Đường số 7 - KCN Vĩnh Lộc - Q.Bình Tân - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 12,807,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản (Incomfish) |
| KL niêm yết | 12,807,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3765 3145 |
| Tên giao dịch | Investment Commerce Fisheries Corporation |
| Ngày niêm yết | 2006-12-18 |
| Vốn thị trường | 84,526,199 |
| KL niêm yết lần đầu | 12,807,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.