| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -26,484 | 567,036 | 773,641 | 1,311,743 | 1,234,740 | 1,119,429 | 984,697 | 1,085,587 | 1,216,685 | 608,713 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -65,996 | -99,322 | -13,952 | -30,015 | 44,030 | 29,996 | 101,769 | 56,169 | 53,556 | 14,690 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -334,775 | 13,940 | -283,045 | -545,576 | -355,266 | -50,497 | -136,658 | -225,417 | -161,673 | 65,325 |
| Lợi nhuận khác | -85,819 | 113,149 | 716 | 5,817 | 33,027 | 43,501 | 30,242 | 3,522 | 8,290 | 1,774 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 55,259 | 134,907 | 200,119 | 879,189 | 1,343,165 | 492,171 | 717,432 | 265,012 | 303,638 | 206,931 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 20,200 | 1,102 | 0 | 0 | 83,188 | 40,100 | 321,500 | 1,057 | 0 | 50,530 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 611,583 | 683,153 | 468,264 | 467,451 | 437,309 | 535,885 | 456,047 | 527,331 | 395,725 | 335,161 |
| Các khoản phải thu | 3,630,709 | 4,106,491 | 5,285,330 | 7,494,402 | 6,237,958 | 3,197,906 | 2,740,841 | 1,854,426 | 2,795,354 | 2,238,051 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,596,070 | 2,156,909 | 2,438,709 | 3,955,921 | 5,213,932 | 2,951,989 | 4,009,820 | 2,397,344 | 1,504,517 | 1,251,130 |
| Tài sản cố định | 916,900 | 737,836 | 1,809,197 | 1,687,122 | 1,394,271 | 1,214,019 | 1,255,359 | 1,049,084 | 1,016,640 | 1,105,461 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 467,847 | 221,754 | 900,047 | 1,050,485 | 480,527 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 494,128 | 534,015 | 774,984 | 867,274 | 564,438 | 593,053 | 488,773 | 296,604 | 279,240 | 200,865 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,846,359 | 2,777,930 | 5,287,448 | 7,438,650 | 7,986,359 | 4,034,674 | 4,398,833 | 2,942,293 | 2,329,167 | 2,171,551 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 175,907 | 299,885 | 748,759 | 897,452 | 878,301 | 713,333 | 0 | 15,486 | 36,256 | 63,113 |
| Phải trả người bán | 3,013,939 | 2,746,933 | 2,959,151 | 4,292,115 | 2,550,192 | 895,203 | 1,617,699 | 633,807 | 1,130,269 | 470,962 |
| Người mua trả tiền trước | 295,576 | 159,738 | 214,836 | 131,065 | 663,665 | 187,537 | 537,534 | 9,281 | 24,234 | 154,549 |
| Nợ phải trả khác | 802,290 | 401,063 | 461,776 | 415,240 | 460,056 | 341,064 | 233,543 | 203,139 | 260,591 | 310,288 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 68,375 | 263,149 | 322,020 | 580,932 | 148,895 | 229,603 | 181,163 | 151,747 | 87,751 | 76,152 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -1,742,913 | -405,710 | -450,529 | 313,201 | 639,645 | 616,949 | 762,726 | 641,273 | 635,988 | 376,494 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 62,781 | 62,797 | 62,797 | 62,797 | 62,797 | 194,794 | 194,794 | 590,782 | 706,724 | 706,724 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 2,270,383 | 2,270,383 | 2,270,392 | 2,270,392 | 1,891,993 | 1,319,998 | 1,200,000 | 791,977 | 659,981 | 659,981 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 0 | -396,941 | 774,065 | 1,198,087 | -2,056,799 | -76,746 | -259,926 | -241,063 | 94,217 | 335,841 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 1,245,846 | -89,471 | -1,061,332 | -669,640 | -216,304 | -505,929 | -204,818 | 39,762 | -329,428 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -915,298 | -1,360,954 | -601,975 | 3,579,596 | 67,881 | 1,218,211 | 407,204 | -36,926 | 95,210 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 0 | -66,394 | -676,360 | -465,220 | 853,157 | -225,169 | 452,355 | -38,678 | 97,052 | 101,622 |
| info@hungvuongpanga.com | |
| Mã CK | HVG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hungvuongpanga.com |
| Địa chỉ | Lô 44 Khu Công nghiệp Mỹ Tho - T. Tiền Giang |
| KL lưu hành | 227,038,291 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Hùng Vương (HV Corp.) |
| KL niêm yết | 227,038,291 |
| Điện thoại | (84.273) 385 4245 |
| Tên giao dịch | Hung Vuong Joint Stock Corporation |
| Ngày niêm yết | 2009-11-25 |
| Vốn thị trường | 317,853,602 |
| KL niêm yết lần đầu | 59,999,993 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.