| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận từ hoạt động môi giới chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động cho vay ký quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận từ tự doanh, kinh doanh nguồn vốn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận từ mảng ngân hàng đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,431 | 2,562 | 1,476 | 5,001 | 6,383 | 752 | 411 | 214 | 599 | 1,790 |
| Tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) | 12,300 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 14,145 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản cho vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 1,496 | 0 | 70,000 | 0 | 9,000 | 9,000 | 48,095 | 48,095 | 49,790 | 0 |
| Tổng các khoản phải thu | 152,567 | 147,374 | 55,000 | 132,370 | 117,513 | 53,572 | 20,019 | 18,875 | 27,607 | 51,771 |
| Tài sản khác | 4,763 | 1,358 | 85 | 35,904 | 44,007 | 27 | 21 | 628 | 725 | 38,072 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,850 | 0 | 0 | 7,181 | 419 | 0 | 7,509 | 1,492 | 4,471 | 3,538 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,736 | 1,255 | 352 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả ngắn hạn khác | 10,435 | 3,718 | 496 | 5,975 | 22,271 | 4,188 | 4,336 | 3,793 | 7,559 | 10,058 |
| Nợ phải trả dài hạn khác | 10,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 6,524 | 5,996 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11,799 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 15,963 | 11,267 | 3,902 | 17,287 | 11,909 | 2,770 | 307 | 397 | 9,042 | 9,493 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -191 | -191 | -191 | -191 | -191 | -106 | -106 | -106 | -106 | -106 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 136,500 | 136,500 | 136,500 | 136,500 | 136,500 | 56,500 | 56,500 | 56,500 | 56,500 | 56,500 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,499 | -82,108 | 33,268 | -10,006 | -10,588 | -32,939 | -85 | -7,389 | -6,090 | -3,644 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,481 | 83,194 | -39,599 | 0 | -79,968 | 40,790 | 0 | 5,503 | 4,333 | 1,077 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 1,850 | 0 | 0 | 12,975 | 78,039 | -7,509 | 282 | 1,501 | 1,837 | 3,890 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 868 | 1,086 | -6,331 | 2,969 | -12,517 | 342 | 197 | -385 | 80 | 1,323 |
| contact@hvx.com.vn - ahco.jsc@gmail.com - info@hvaib.com | |
| Mã CK | HVA |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://hvaib.com/ |
| Địa chỉ | Số 81 Nguyễn Hiền - KDC 91B - P. An Khánh - Q. Ninh Kiều - Tp. Cần Thơ |
| KL lưu hành | 13,650,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư HVA (CTCP Đầu tư HVA) |
| KL niêm yết | 13,650,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3354 5612 - 2225 0097 - 6328 9470 |
| Tên giao dịch | HVA Investment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2015-07-30 |
| Vốn thị trường | 81,900,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.