| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 25,392 | 14,183 | 10,968 | 25,066 | 33,261 | 28,822 | 45,968 | 50,399 | 37,552 | 23,657 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | -1 | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -5,697 | -4,022 | -2,921 | -5,361 | -5,822 | -3,043 | -3,687 | -13,680 | -8,365 | -6,844 |
| Lợi nhuận khác | -1,434 | 9,445 | 158 | -58 | -1,593 | -672 | 1,060 | 814 | -4,173 | -807 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 24,615 | 59,847 | 9,536 | 14,110 | 37,458 | 28,007 | 159,422 | 43,431 | 17,518 | 13,217 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 10,780 | 10,780 | 6,230 | 14,530 | 10,630 | 5,330 | 4,230 | 4,230 | 2,730 | 1,230 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 4,148 | 1,898 | 14,853 | 13,581 | 13,581 | 14,458 | 13,581 | 13,581 | 13,581 | 13,581 |
| Các khoản phải thu | 429,254 | 400,116 | 376,232 | 486,432 | 461,372 | 428,424 | 470,731 | 646,029 | 713,920 | 437,298 |
| Hàng tồn kho, ròng | 50,506 | 65,552 | 107,136 | 107,464 | 122,647 | 87,158 | 88,035 | 86,569 | 106,675 | 148,833 |
| Tài sản cố định | 114,707 | 2,121 | 4,096 | 2,150 | 966 | 1,013 | 1,288 | 2,137 | 3,399 | 4,808 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 2,876 | 2,876 | 2,876 | 2,876 | 2,912 | 2,983 | 3,054 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 8,393 | 122,022 | 90,611 | 71,971 | 1,964 | 354,917 | 297,885 | 153,211 | 104,783 | 30,141 |
| Tài sản khác | 16,777 | 19,520 | 21,926 | 20,728 | 11,424 | 11,595 | 12,890 | 1,167 | 1,368 | 1,793 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 318,211 | 287,469 | 233,479 | 96,390 | 83,045 | 99,016 | 261,721 | 205,941 | 158,607 | 248,667 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78,974 | 157,231 | 204,293 | 0 |
| Phải trả người bán | 81,337 | 86,862 | 86,173 | 233,606 | 147,785 | 142,128 | 240,319 | 151,438 | 100,932 | 28,232 |
| Người mua trả tiền trước | 23,698 | 27,469 | 12,165 | 38,312 | 90,357 | 409,150 | 153,807 | 78,028 | 102,991 | 26,763 |
| Nợ phải trả khác | 85,521 | 133,474 | 149,499 | 212,149 | 192,984 | 129,966 | 149,074 | 194,899 | 226,071 | 174,646 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 11,920 | 11,855 | 17,324 | 17,380 | 17,140 | 17,077 | 17,247 | 17,147 | 44,588 | 45,284 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 15,193 | 11,427 | 8,679 | 12,705 | 8,306 | 13,141 | 26,498 | 25,282 | 6,175 | 7,062 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 23,300 | 23,300 | 23,300 | 23,300 | 23,300 | 23,300 | 23,300 | 23,300 | 23,300 | 23,300 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -64,167 | -30,048 | -146,092 | 114,068 | 30,438 | 116,886 | 147,871 | 30,126 | -102,327 | -60,641 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -4,206 | 26,369 | 6,473 | -3,336 | -5,017 | -622 | 551 | -1,325 | -1,605 | 3,622 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 33,141 | 53,991 | 137,089 | -129,236 | -15,971 | -247,679 | -32,430 | -2,889 | 108,234 | 29,806 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -35,232 | 50,311 | -2,529 | -18,505 | 9,451 | -131,415 | 115,991 | 25,913 | 4,301 | -27,214 |
| hud1@hud1.vn | |
| Mã CK | HU1 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.hud1.com.vn |
| Địa chỉ | Số 168 Giải Phóng - P. Phương Liệt - Q. Thanh Xuân - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 10,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 (HUD1.,JSC) |
| KL niêm yết | 10,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3868 7557 |
| Tên giao dịch | HUD1 Investment & Construction Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2011-11-03 |
| Vốn thị trường | 58,699,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.