| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 51,139 | 44,741 | 41,765 | 45,042 | 39,416 | 31,211 | 26,361 | 25,714 | 23,580 | 17,549 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 338 | -3 | 333 | 24 | 30 | 14 | 538 | 414 | -66 | 1,055 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 20,085 | 15,107 | 6,582 | 8,519 | 14,556 | 17,046 | 25,634 | 33,142 | 37,328 | 24,842 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 78,896 | 68,339 | 61,715 | 51,624 | 33,298 | 22,871 | 3,047 | 3,162 | 0 | 4,721 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 3,218 | 6,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 10,872 | 10,873 | 11,821 | 10,201 | 10,137 | 7,976 | 4,429 | 7,784 | 6,809 | 5,474 |
| Tài sản cố định | 358,411 | 370,762 | 369,579 | 389,463 | 456,550 | 448,393 | 287,702 | 260,803 | 270,194 | 170,532 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 11,584 | 3,783 | 15,363 | 3,473 | 1,209 | 19,223 | 1,426 | 18,725 | 0 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 8,139 | 8,139 | 8,139 | 8,139 | 8,139 | 8,139 | 8,139 | 8,139 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 36,624 | 44,763 | 52,901 | 61,040 | 69,178 | 77,317 | 85,456 | 93,594 | 118,278 | 72,363 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 11,355 | 692 | 483 | 280 | -5,711 | -8,933 | -8,158 | -1,338 | 10 | 469 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 204,009 | 386,109 | 386,109 | 204,009 | 204,009 | 204,009 | 204,009 | 213,888 | 192,709 | 105,600 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 41,255 | 42,660 | 31,747 | 17,139 | 21,478 | 22,695 | 19,282 | 12,715 | 6,831 | 13,648 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -28,138 | -25,996 | -25,545 | -15,037 | -15,830 | -23,144 | -18,650 | 7,198 | -40,261 | -32,493 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -8,139 | -8,139 | -8,139 | -8,139 | -8,139 | -8,139 | -8,139 | -8,139 | 45,916 | 34,127 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 4,978 | 8,525 | -1,937 | -6,037 | -2,490 | -8,589 | -7,508 | 11,774 | 12,486 | 15,282 |
| capnuochatinh@gmail.com | |
| Mã CK | HTW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.capnuochatinh.vn |
| Địa chỉ | Số 01 đường Nguyễn Hoành Từ - P. Đại Nài - TP. Hà Tĩnh - T. Hà Tĩnh |
| KL lưu hành | 20,400,893 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp nước Hà Tĩnh (HAWASU) |
| KL niêm yết | 20,400,893 |
| Điện thoại | (84.239) 368 5868 |
| Tên giao dịch | Ha Tinh Water Supply JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-12-14 |
| Vốn thị trường | 204,008,930 |
| KL niêm yết lần đầu | 20,400,893 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.