| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 40,147 | 27,310 | 21,559 | 27,621 | 30,430 | 45,017 | 46,541 | 44,194 | 37,145 | 39,112 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 10,920 | 9,919 | 14,730 | 15,293 | 11,696 | 13,253 | 10,877 | 6,275 | 4,224 | 6,491 |
| Lợi nhuận khác | 2,165 | 6,857 | 5,412 | 5,589 | 1,391 | -190 | -344 | 835 | 570 | 736 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 31,124 | 34,544 | 7,164 | 10,479 | 13,436 | 20,407 | 13,216 | 26,542 | 36,682 | 89,130 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 222,482 | 194,841 | 199,007 | 198,985 | 193,890 | 140,110 | 134,340 | 102,801 | 86,861 | 105,991 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,500 |
| Các khoản phải thu | 110,770 | 134,438 | 158,099 | 167,087 | 140,357 | 163,929 | 165,542 | 127,477 | 91,104 | 96,699 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,762 | 2,733 | 1,173 | 1,525 | 2,547 | 1,422 | 571 | 1,093 | 734 | 183 |
| Tài sản cố định | 18,346 | 30,054 | 42,056 | 55,529 | 71,727 | 92,466 | 112,588 | 133,922 | 157,806 | 60,069 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 229 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 256 |
| Tài sản khác | 488 | 545 | 8 | 73 | 718 | 149 | 860 | 193 | 4,362 | 891 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 30,126 | 45,916 | 49,866 | 66,126 | 57,719 | 60,657 | 76,016 | 47,896 | 42,968 | 18,380 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 128 | 385 | 230 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 17,564 | 19,933 | 32,329 | 33,034 | 31,352 | 19,579 | 15,293 | 13,694 | 13,747 | 18,882 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 135,942 | 135,642 | 128,988 | 128,715 | 128,400 | 124,914 | 120,736 | 117,405 | 114,414 | 109,523 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 18,458 | 11,554 | 12,087 | 21,307 | 20,863 | 29,224 | 30,959 | 28,922 | 22,309 | 23,823 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 | 53,071 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 | 131,040 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 14,701 | 8,485 | -14,043 | 18,209 | 48,230 | 18,107 | 29,693 | 20,609 | 34,699 | 108,791 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -14,194 | 16,286 | 18,533 | -10,833 | -42,197 | 4,809 | -23,364 | -15,175 | -71,431 | -68,938 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -3,927 | 2,609 | -7,805 | -10,333 | -13,004 | -15,725 | -19,656 | -15,573 | -15,717 | -13,102 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,421 | 27,380 | -3,315 | -2,957 | -6,971 | 7,192 | -13,327 | -10,139 | -52,449 | 26,751 |
| info@vantaihatien.com.vn | |
| Mã CK | HTV |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vantaihatien.com.vn |
| Địa chỉ | 296 Trần Não - Khu phố 2 - P.Bình An - Q.2 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 13,104,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vận tải Hà Tiên (HATIEN TRANSCO) |
| KL niêm yết | 13,104,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3897 8924 - 3896 4751 |
| Tên giao dịch | Ha Tien Transport Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2006-01-05 |
| Vốn thị trường | 116,625,595 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.