| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -667 | 86,415 | 63,329 | 16,149 | 859 | 795 | 584 | 2,497 | 2,033 | 2,511 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -168,467 | -58,689 | -34,608 | -8,325 | 1,105 | 1,045 | 1,055 | 960 | 1,134 | 1,164 |
| Lợi nhuận khác | -2,802 | 1,796 | -1,658 | 56,195 | 39 | 71 | 69 | -50 | 208 | 290 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 13,398 | 251,464 | 147,070 | 89,467 | 3,159 | 555 | 1,508 | 13,152 | 2,207 | 1,620 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 100 | 260,400 | 464,000 | 295,788 | 0 | 0 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 195 | 170 | 221 | 1,124 | 607 | 541 | 559 | 572 | 555 | 716 |
| Các khoản phải thu | 1,546,804 | 1,220,660 | 993,420 | 1,215,215 | 13,364 | 14,977 | 12,386 | 1,740 | 12,372 | 12,860 |
| Hàng tồn kho, ròng | 57 | 474 | 408 | 1,044 | 1,163 | 1,142 | 946 | 664 | 679 | 967 |
| Tài sản cố định | 2,307 | 4,963 | 5,467 | 6,218 | 2,090 | 2,617 | 3,221 | 3,824 | 4,555 | 4,634 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 4,703,649 | 4,445,500 | 4,194,246 | 3,681,115 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 416,340 | 391,717 | 338,385 | 149,038 | 350 | 360 | 154 | 36 | 63 | 16 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 572,417 | 2,080,318 | 651,352 | 950 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 400,107 | 80,104 | 1,511,902 | 2,039,622 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 95,258 | 89,426 | 162,224 | 50,689 | 450 | 355 | 301 | 398 | 571 | 574 |
| Người mua trả tiền trước | 11 | 11 | 2,141 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 3,625,084 | 1,983,971 | 1,475,126 | 1,012,553 | 503 | 224 | 181 | 487 | 838 | 989 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,179,514 | 1,363,358 | 1,363,309 | 1,358,973 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -109,277 | 58,423 | 57,426 | 56,485 | 791 | 626 | 301 | 1,092 | 1,034 | 1,261 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,686 | 1,686 | 1,686 | 1,686 | -60 | -60 | -60 | -60 | -60 | -60 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 918,050 | 918,050 | 918,050 | 918,050 | 18,050 | 18,050 | 18,050 | 18,050 | 18,050 | 18,050 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 589,572 | 23,176 | 399,643 | -943,875 | 1,054 | -2,089 | 454 | 966 | 1,493 | 328 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 525,121 | 104,302 | -440,039 | -471,363 | 1,549 | 1,136 | -11,111 | 10,965 | 327 | 1,251 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,202,759 | -23,083 | 98,000 | 1,501,546 | 0 | 0 | -986 | -986 | -1,233 | -1,315 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -88,066 | 104,395 | 57,603 | 86,308 | 2,604 | -953 | -11,644 | 10,945 | 587 | 264 |
| htinvesthn@gmail.com | |
| Mã CK | HTP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://inhoaphat.vn/vi/index.aspx |
| Địa chỉ | 157 đường Tôn Đức Thắng - P. Hóa An - Q. Cẩm Lê - Tp. Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 91,804,980 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát (HPTPC) |
| KL niêm yết | 91,804,980 |
| Điện thoại | (84.24) 3564 2687 |
| Tên giao dịch | HTINVEST JSC |
| Ngày niêm yết | 2006-12-14 |
| Vốn thị trường | 1,294,450,253 |
| KL niêm yết lần đầu | 900,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.