| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 42,808 | 80,200 | 222,255 | 436,270 | 489,479 | 880,536 | 388,485 | 333,871 | 180,680 | 72,269 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -52 | 295 | 176 | 1,020 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 27,432 | -3,444 | -108,882 | -170,597 | -95,313 | -153,264 | -69,568 | -45,862 | -4,382 | 3,578 |
| Lợi nhuận khác | -3,375 | -5,139 | 5,511 | -1,949 | 20,575 | 7,349 | 11,795 | -135 | -516 | -931 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 81,636 | 95,185 | 104,123 | 83,789 | 428,125 | 123,045 | 308,374 | 569,125 | 432,583 | 112,770 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 18,857 | 40,163 | 19,682 | 84,375 | 45,936 | 51,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 63,297 | 0 | 20,000 | 20,000 | 0 | 0 | 0 | 32,324 | 32,029 | 10,306 |
| Các khoản phải thu | 6,070,514 | 6,445,597 | 5,845,294 | 6,478,725 | 5,518,853 | 3,476,796 | 2,790,087 | 1,646,893 | 1,740,274 | 707,568 |
| Hàng tồn kho, ròng | 535,385 | 465,504 | 1,009,922 | 1,673,535 | 1,083,678 | 1,426,056 | 1,797,213 | 1,439,003 | 1,463,742 | 759,785 |
| Tài sản cố định | 216,721 | 232,356 | 250,867 | 258,051 | 274,882 | 276,510 | 55,438 | 62,365 | 28,506 | 45,849 |
| Bất động sản đầu tư | 194,781 | 200,034 | 204,542 | 209,917 | 193,744 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 178,287 | 177,548 | 167,703 | 244,868 | 142,838 | 189,073 | 265,944 | 207,024 | 164,192 | 62,407 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,408,466 | 1,725,307 | 1,882,809 | 2,537,632 | 1,962,075 | 1,630,350 | 990,788 | 875,151 | 491,343 | 98,643 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 908,713 | 665,500 | 169,082 | 0 | 0 | 3,136 | 5,805 | 117,169 | 322,207 | 1,819 |
| Phải trả người bán | 1,259,768 | 1,471,760 | 1,831,596 | 2,274,517 | 1,061,210 | 1,070,516 | 1,018,835 | 547,893 | 309,578 | 154,016 |
| Người mua trả tiền trước | 1,334,802 | 1,425,564 | 1,223,571 | 1,769,434 | 2,060,381 | 791,194 | 1,682,871 | 1,007,076 | 1,094,215 | 1,130,206 |
| Nợ phải trả khác | 889,891 | 826,274 | 995,129 | 981,226 | 1,083,450 | 1,031,896 | 784,392 | 803,278 | 1,165,382 | 26,309 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 58,563 | 58,013 | 54,253 | 52,172 | 44,752 | 40,037 | 25,632 | 19,773 | 16,536 | 10,794 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 448,231 | 432,923 | 414,648 | 387,235 | 425,142 | 599,728 | 333,110 | 253,895 | 167,064 | 56,897 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 159,881 | 159,881 | 159,881 | 159,881 | 159,881 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 20,000 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 891,164 | 891,164 | 891,164 | 891,164 | 891,164 | 330,622 | 330,622 | 287,499 | 250,000 | 200,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 590,503 | -677,958 | 307,803 | -1,011,648 | -218,142 | -456,743 | -228,103 | 34,832 | -369,196 | 336,361 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -530,423 | 330,104 | 198,272 | 110,352 | -68,469 | -302,448 | 6,536 | -39,893 | 380,920 | -381,376 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -73,629 | 338,916 | -485,740 | 556,524 | 591,691 | 573,861 | -39,185 | 141,603 | 308,088 | 151,122 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -13,549 | -8,938 | 20,334 | -344,773 | 305,081 | -185,329 | -260,751 | 136,542 | 319,812 | 106,106 |
| info@hungthinhincons.com.vn | |
| Mã CK | HTN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hungthinhincons.com.vn/homepages.html |
| Địa chỉ | Số 53 Trần Quốc Thảo - P. 7 - Q. 3 - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 89,116,411 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Hưng Thịnh Incons (htn) |
| KL niêm yết | 89,116,411 |
| Điện thoại | (84.28) 7307 5888 |
| Tên giao dịch | Hung Thinh Incons Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2018-11-12 |
| Vốn thị trường | 1,171,880,771 |
| KL niêm yết lần đầu | 25,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.