| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 68,412 | 64,787 | 90,350 | 88,074 | 72,909 | 61,019 | 83,572 | 52,744 | 81,371 | 118,649 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -497 | 839 | 1,049 | 1,483 | -838 | -525 | -2,077 | -6,177 | -1,666 | -824 |
| Lợi nhuận khác | 12,525 | 12,326 | 12,874 | 17,539 | 12,976 | 19,511 | 7,974 | 19,732 | 12,352 | 17,157 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 20,949 | 20,589 | 34,993 | 30,025 | 66,264 | 57,551 | 23,084 | 14,345 | 12,583 | 19,159 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 10,150 | 150 | 20,150 | 6,040 | 150 | 487 | 2,050 | 1,931 | 1,956 | 1,559 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 337 | 337 | 150 | 435 |
| Các khoản phải thu | 34,680 | 29,364 | 55,991 | 30,917 | 52,708 | 64,553 | 72,282 | 50,279 | 80,775 | 59,698 |
| Hàng tồn kho, ròng | 235,762 | 158,076 | 268,923 | 218,066 | 148,566 | 159,832 | 184,542 | 255,260 | 329,002 | 183,225 |
| Tài sản cố định | 24,189 | 26,928 | 30,574 | 34,452 | 38,040 | 43,687 | 43,133 | 51,849 | 51,884 | 34,637 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,724 | 0 | 156 | 49 | 0 | 0 | 126 | 290 | 460 | 8,582 |
| Tài sản khác | 33,574 | 30,588 | 37,408 | 38,017 | 32,030 | 34,044 | 54,061 | 55,242 | 62,447 | 38,799 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 65,684 | 24,637 | 28,125 | 34,476 | 18,707 | 35,497 | 33,708 | 73,684 | 106,109 | 11,466 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 66,166 | 31,083 | 72,350 | 60,623 | 43,572 | 87,807 | 85,236 | 97,675 | 167,118 | 73,195 |
| Người mua trả tiền trước | 37,640 | 6,569 | 4,931 | 5,238 | 32,683 | 19,290 | 22,035 | 13,376 | 9,885 | 11,112 |
| Nợ phải trả khác | 22,767 | 23,504 | 84,037 | 22,039 | 41,445 | 31,231 | 45,430 | 47,796 | 40,795 | 25,680 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 48,769 | 59,901 | 138,751 | 115,185 | 81,348 | 66,326 | 73,203 | 77,000 | 95,348 | 104,644 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 9,527 | 67,207 | 38,694 | 0 | 25,954 | 54,695 | 72,224 | 77,287 | -72,988 | 38,258 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -12,062 | 20,765 | -16,862 | 0 | -415 | 25,985 | 552 | -2,417 | -10,234 | -17,400 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 2,808 | -102,380 | -18,350 | 0 | -16,789 | -46,200 | -63,971 | -73,119 | 76,646 | -24,714 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 273 | -14,408 | 3,482 | 0 | 8,749 | 34,479 | 8,805 | 1,752 | -6,576 | -3,857 |
| info@truonglong.com | |
| Mã CK | HTL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.truonglong.com |
| Địa chỉ | Lô 46 - Đường số 3 - KCN.Tân Tạo - P.Tân Tạo A - Q.Bình Tân - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 12,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Kỹ thuật và Ôtô Trường Long (Truong Long JSC) |
| KL niêm yết | 12,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3754 3188 |
| Tên giao dịch | Truong Long Auto & Technology Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2011-01-10 |
| Vốn thị trường | 188,399,998 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.