| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 13,932 | 262 | 6,367 | 7,227 | -4,609 | 6,210 | 17,092 | 20,498 | 30,066 | 27,519 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,939 | 909 | 739 | 3,047 | 6,397 | 833 | 2,967 | 21,987 | 3,980 | 5,766 |
| Lợi nhuận khác | -78 | -746 | 648 | 253 | 758 | -1,154 | -1,234 | -1,353 | -177 | -612 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,162 | 41,949 | 14,659 | 20,514 | 23,418 | 22,622 | 51,867 | 59,227 | 62,051 | 83,330 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 64,823 | 96,960 | 17,674 | 5,394 | 3,394 | 1,394 | 1,394 | 1,394 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 1,155 | 1,093 | 1,093 | 2,393 | 10,117 | 10,117 | 10,117 | 17,047 | 22,346 | 23,047 |
| Các khoản phải thu | 70,557 | 70,116 | 103,854 | 91,297 | 95,714 | 246,636 | 170,757 | 184,702 | 345,177 | 228,377 |
| Hàng tồn kho, ròng | 47,868 | 41,125 | 133,674 | 123,088 | 125,699 | 57,617 | 21,265 | 19,088 | 18,101 | 31,936 |
| Tài sản cố định | 52,445 | 54,217 | 55,267 | 31,484 | 33,741 | 12,943 | 4,063 | 5,482 | 7,054 | 8,640 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 24,885 | 23,486 | 21,217 | 45,329 | 43,260 | 67,624 | 72,189 | 62,152 | 29,165 | 10,927 |
| Tài sản khác | 567 | 79 | 163 | 3,317 | 565 | 1,849 | 117 | 150 | 179 | 690 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 12,173 | 0 | 1,630 | 3,303 | 0 | 3,724 | 7,448 | 1,642 | 3,250 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79,180 | 2,172 | 3,697 | 6,306 | 750 |
| Phải trả người bán | 21,427 | 64,672 | 40,216 | 22,191 | 27,928 | 54,344 | 37,720 | 35,997 | 189,112 | 108,701 |
| Người mua trả tiền trước | 2,228 | 9,797 | 45,756 | 43,725 | 57,916 | 14,813 | 8,174 | 18,591 | 8,021 | 15,250 |
| Nợ phải trả khác | 17,482 | 19,481 | 31,529 | 36,022 | 32,085 | 51,633 | 44,889 | 40,379 | 43,976 | 22,557 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -7,896 | -7,896 | -7,896 | -17,896 | -17,896 | -17,896 | -17,896 | -17,896 | -20,187 | -20,187 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -2,861 | -5,284 | 1,914 | 1,062 | -3,509 | 2,646 | 16,903 | 24,944 | 19,121 | 20,545 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 236,082 | 236,082 | 236,082 | 236,082 | 236,082 | 236,082 | 236,082 | 236,082 | 236,082 | 236,082 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -58,257 | 54,375 | -49 | -10,878 | 55,189 | -24,868 | 3,573 | 33,911 | -2,820 | 72,404 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 33,644 | -37,183 | -12,808 | 11,371 | 6,340 | 2,359 | 11,021 | -19,002 | -13,713 | -14,759 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -13,173 | 10,097 | 7,002 | -3,397 | -58,733 | -6,737 | -21,954 | -17,732 | -4,747 | -17,837 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -37,787 | 27,289 | -5,855 | -2,904 | 2,796 | -29,246 | -7,359 | -2,824 | -21,280 | 39,808 |
| info@hcmpc-tradincorp.com | |
| Mã CK | HTE |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hcmpc-tradincorp.com |
| Địa chỉ | 14A Đường số 85 - KP. 1 - P. Tân Quy - Q.7 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 23,608,165 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh (CTCP Đầu tư Kinh doanh điện lực TP Hồ Chí Minh) |
| KL niêm yết | 23,608,165 |
| Điện thoại | (84.28) 2211 7898 |
| Tên giao dịch | Ho Chi Minh City Electric Power Trading Investment Corporation |
| Ngày niêm yết | 2017-07-24 |
| Vốn thị trường | 118,040,825 |
| KL niêm yết lần đầu | 23,608,165 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.