| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 21,894 | 21,562 | 26,795 | 19,964 | 18,865 | 11,421 | 8,396 | 2,354 | 3,452 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -8,840 | -6,960 | -9,294 | -3,316 | -1,479 | -1,582 | -1,193 | -1,020 | -560 |
| Lợi nhuận khác | 655 | -1,109 | -140 | 1,469 | -53 | -252 | -208 | 540 | -53 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 48,769 | 33,803 | 21,874 | 47,867 | 13,689 | 7,388 | 7,009 | 2,131 | 1,465 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 92,442 | 56,600 | 0 | 23,000 | 20,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 40,000 | 0 | 0 | 0 | 12,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 259,472 | 226,726 | 168,382 | 161,926 | 93,884 | 41,768 | 40,128 | 15,060 | 42,836 |
| Hàng tồn kho, ròng | 77,073 | 61,822 | 57,225 | 71,731 | 36,390 | 21,483 | 15,691 | 3,793 | 4,459 |
| Tài sản cố định | 22,057 | 24,502 | 79,501 | 29,840 | 23,043 | 5,465 | 6,396 | 4,668 | 4,115 |
| Bất động sản đầu tư | 36,900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 293 | 425 | 696 | 2,452 | 1,074 | 1,259 | 1,635 | 502 | 707 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 385,324 | 228,818 | 149,998 | 167,792 | 36,500 | 21,701 | 16,967 | 13,968 | 8,582 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 564 | 1,900 |
| Phải trả người bán | 8,135 | 0 | 6,293 | 1,510 | 290 | 297 | 956 | 2,771 | 34,301 |
| Người mua trả tiền trước | 4,200 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 1,686 | 1,816 | 1,982 | 1,741 | 869 | 884 | 884 | 0 | 13 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 20,161 | 15,744 | 11,905 | 8,275 | 12,421 | 4,480 | 1,989 | -1,149 | -1,214 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 157,500 | 157,500 | 157,500 | 157,500 | 150,000 | 50,000 | 50,000 | 10,000 | 10,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -31,407 | -71,199 | 33,206 | -101,594 | -58,052 | -4,239 | -38,129 | -2,073 | -6,895 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -110,133 | 4,308 | -41,406 | 4,480 | -50,445 | -117 | 572 | -1,311 | 939 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 156,507 | 78,819 | -17,794 | 131,292 | 114,799 | 4,734 | 42,435 | 4,050 | 6,982 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 14,966 | 11,929 | -25,993 | 34,178 | 6,302 | 378 | 4,879 | 666 | 1,026 |
| Mã CK | HSV |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 15,749,994 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Gang thép Hà Nội (hsv) |
| KL niêm yết | 15,749,994 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | CTCP Gang thép Hà Nội |
| Ngày niêm yết | 2021-04-27 |
| Vốn thị trường | 70,874,973 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.