| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 1,318 | 11,179 | 18,559 | 17,539 | 19,822 | 13,580 | 50,978 | 36,197 | 24,723 | 18,539 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -5,630 | -24 | 881 | 21 | 505 | 58 | 21 | 7 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 6,929 | 758 | -1,610 | 2,273 | -660 | 850 | 1,576 | 201 | 277 | -218 |
| Lợi nhuận khác | 7,502 | -10 | -114 | 516 | -174 | -7 | -1 | 802 | 0 | -3 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 70,602 | 80,146 | 63,844 | 3,677 | 5,744 | 8,403 | 6,602 | 11,281 | 27,915 | 21,649 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 85,105 | 60,684 | 0 | 0 | 1 | 0 | 24,000 | 15,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 68,319 | 73,989 | 67,529 | 129,106 | 144,591 | 119,086 | 59,028 | 39,007 | 14,000 | 14,000 |
| Các khoản phải thu | 291,285 | 204,496 | 281,804 | 254,336 | 148,095 | 100,273 | 128,469 | 96,787 | 59,806 | 38,418 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 3,499 | 15,494 | 45,705 | 11,915 | 17,993 | 12,621 | 25,584 | 35,960 | 36,418 |
| Tài sản cố định | 35,023 | 41,984 | 46,207 | 47,498 | 12,900 | 10,105 | 11,336 | 12,516 | 26,798 | 29,574 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,010 | 0 |
| Tài sản khác | 3,664 | 4,542 | 5,237 | 8,677 | 3,825 | 3,889 | 4,018 | 3,833 | 4,463 | 4,298 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 3,586 | 6,170 | 3,353 | 1,962 | 37,823 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 4,048 | 8,175 | 14,832 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 124 | 2,842 | 18,480 | 32,233 | 18,253 | 5,530 | 3,032 | 9,816 | 610 | 45 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 247 | 0 | 0 | 1,815 | 0 | 393 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 98,248 | 9,656 | 10,001 | 10,340 | 9,282 | 8,250 | 6,380 | 2,944 | 1,010 | 54 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 54,661 | 49,226 | 49,060 | 49,806 | 46,138 | 45,659 | 2,940 | 1,184 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 11,706 | 11,722 | 37,211 | 25,744 | 43,904 | 28,638 | 74,408 | 32,565 | 41,939 | 18,259 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 385,674 | 385,674 | 353,835 | 353,835 | 171,671 | 171,671 | 157,500 | 157,500 | 126,000 | 126,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -23,987 | 42,799 | 398 | 62,685 | -2,049 | 26,951 | 33,451 | 18,688 | 7,112 | -38,365 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 12,381 | -25,005 | 65,099 | -193,723 | -38,432 | -25,150 | -37,658 | -26,345 | -846 | -283 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 2,062 | -1,492 | -5,181 | 128,971 | 37,823 | 0 | -472 | -8,978 | 0 | 60,150 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -9,544 | 16,302 | 60,316 | -2,067 | -2,659 | 1,801 | -4,679 | -16,635 | 6,266 | 21,502 |
| hongha.fid@gmail.com | |
| Mã CK | HSL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://honghagroup.com.vn |
| Địa chỉ | Bản Cung Tà Làng - X. Tú Nang - H. Yên Châu - T. Sơn La |
| KL lưu hành | 35,383,508 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (HONGHA SONLA.,JSC) |
| KL niêm yết | 35,383,508 |
| Điện thoại | (84-24) 6296 2699 |
| Tên giao dịch | Hong Ha Food Investment Development JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-05-10 |
| Vốn thị trường | 175,148,358 |
| KL niêm yết lần đầu | 12,600,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.