| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -1,769 | 10,724 | 13,111 | 13,896 | 12,833 | 19,574 | 18,893 | 13,718 | 3,206 | 13,776 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,069 | -603 | -144 | -255 | -441 | 2,954 | -2,446 | -17,769 | -32,821 | -50,131 |
| Lợi nhuận khác | -32 | -37 | -399 | -881 | 1,558 | -147 | -173 | -843 | 236 | 1,263 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,230 | 7,870 | 6,604 | 10,389 | 7,811 | 12,491 | 9,785 | 7,866 | 4,300 | 3,957 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 2,196 | 2,451 | 2,451 | 2,451 | 2,451 | 2,780 | 5,026 | 5,026 | 5,026 | 5,026 |
| Các khoản phải thu | 147,013 | 152,106 | 161,742 | 154,162 | 146,006 | 138,801 | 140,728 | 135,007 | 117,388 | 130,751 |
| Hàng tồn kho, ròng | 86,024 | 87,699 | 72,000 | 71,455 | 63,214 | 61,573 | 62,436 | 107,440 | 163,060 | 263,718 |
| Tài sản cố định | 43,811 | 52,443 | 62,039 | 73,911 | 88,682 | 101,901 | 106,654 | 117,782 | 133,083 | 141,519 |
| Bất động sản đầu tư | 4,279 | 4,279 | 4,279 | 4,279 | 4,279 | 4,279 | 4,279 | 3,000 | 3,000 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 5,440 | 4,517 | 4,517 | 4,517 | 4,517 | 4,517 | 14,716 | 12,028 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,433 | 2,473 | 2,711 | 5,455 | 3,536 | 2,456 | 2,720 | 3,599 | 30,374 | 36,833 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 245,651 | 247,051 | 250,051 | 252,951 | 52,423 | 62,281 | 78,598 | 93,780 | 328,669 | 396,884 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 206,700 | 207,262 | 207,712 | 208,162 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 44,474 | 39,334 | 35,953 | 38,830 | 23,132 | 19,076 | 25,905 | 34,427 | 31,236 | 15,775 |
| Người mua trả tiền trước | 1,045 | 3,173 | 426 | 310 | 1,303 | 780 | 296 | 693 | 544 | 614 |
| Nợ phải trả khác | 25,341 | 28,880 | 30,526 | 32,822 | 34,574 | 37,783 | 41,896 | 65,405 | 84,592 | 111,211 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 24,491 | 24,491 | 24,491 | 24,491 | 24,491 | 24,481 | 24,721 | 24,875 | 23,236 | 23,236 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -154,528 | -138,042 | -134,054 | -131,736 | -131,079 | -131,818 | -141,737 | -144,546 | -123,134 | -77,649 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 8,952 | 8,952 | 8,952 | 8,952 | 8,952 | 8,952 | 8,952 | 8,952 | 8,952 | 8,952 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -3,007 | 4,589 | -596 | 8,430 | 6,565 | 11,431 | 17,859 | 36,100 | 71,519 | 126,670 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 767 | -323 | -288 | 328 | -825 | 8,044 | -320 | -5,861 | -2,962 | -9,039 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,400 | -3,000 | -2,900 | -6,172 | -10,420 | -16,767 | -15,632 | -26,727 | -68,215 | -122,331 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,640 | 1,266 | -3,785 | 2,586 | -4,680 | 2,708 | 1,907 | 3,512 | 343 | -4,699 |
| hsi_npk@yahoo.com.vn | |
| Mã CK | HSI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hsi.com.vn |
| Địa chỉ | Ấp 5 - Đường số 8 - X. Phạm Văn Cội - H. Củ Chi - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 10,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa Sinh (MF JSC) |
| KL niêm yết | 10,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3799 0170 |
| Tên giao dịch | General Materials Biochemistry Fertilizer JSC |
| Ngày niêm yết | 2007-12-21 |
| Vốn thị trường | 14,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.