| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 4,249,034 | 4,519,291 | 3,850,368 | 2,954,273 | 9,504,944 | 5,172,147 | 3,544,625 | 3,403,035 | 4,552,914 | 4,575,045 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 514 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 9,846 | 61,424 | -4,927 | -319,664 | -95,284 | -522,507 | -732,479 | -792,741 | -634,809 | -259,960 |
| Lợi nhuận khác | 79,803 | 36,672 | 38,297 | 64,805 | 856 | -8,300 | 11,198 | 248,019 | 46,523 | 40,253 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 858,258 | 1,497,358 | 1,685,518 | 647,453 | 1,018,388 | 490,524 | 431,716 | 423,725 | 503,170 | 227,856 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 66,821 | 31,279 | 24,159 | 25,719 | 13,004 | 5,516 | 76,250 | 270 | 23,500 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 1,000 | 1,000 | 17,000 | 21,472 | 22,000 | 62,600 | 110,641 | 73,407 |
| Các khoản phải thu | 4,069,341 | 2,572,990 | 2,548,789 | 1,821,917 | 2,855,420 | 2,970,664 | 1,550,479 | 2,140,290 | 3,149,710 | 1,921,370 |
| Hàng tồn kho, ròng | 9,439,963 | 9,749,087 | 8,025,346 | 5,980,547 | 10,212,318 | 4,775,427 | 4,270,808 | 5,685,691 | 9,305,120 | 4,967,956 |
| Tài sản cố định | 4,185,099 | 3,970,964 | 4,763,846 | 5,716,158 | 6,407,576 | 7,380,037 | 8,333,656 | 8,038,990 | 7,179,737 | 4,656,454 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,081,810 | 718,701 | 537,394 | 598,507 | 742,462 | 564,163 | 649,400 | 1,588,504 | 1,285,669 | 892,287 |
| Tài sản khác | 1,356,999 | 1,259,814 | 1,212,380 | 1,172,435 | 1,666,092 | 1,143,033 | 1,390,787 | 1,894,100 | 2,550,546 | 1,217,526 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 6,143,207 | 6,409,987 | 4,684,437 | 2,693,713 | 4,955,736 | 5,437,354 | 6,625,125 | 8,457,657 | 13,916,866 | 6,267,231 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,011,518 | 1,981,715 | 2,753,913 | 3,700,494 | 3,136,842 | 1,662,297 |
| Phải trả người bán | 2,398,918 | 1,367,880 | 2,225,285 | 1,759,086 | 3,260,155 | 1,038,327 | 822,105 | 1,693,022 | 931,439 | 707,010 |
| Người mua trả tiền trước | 216,889 | 154,096 | 391,620 | 181,638 | 217,737 | 315,101 | 105,223 | 140,627 | 149,149 | 166,652 |
| Nợ phải trả khác | 922,969 | 747,959 | 626,510 | 1,158,838 | 2,198,051 | 1,493,761 | 775,825 | 660,181 | 473,731 | 555,572 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 68,145 | 63,684 | 81,070 | 170,677 | 271,060 | 47,179 | 63,141 | 64,988 | 68,575 | 38,342 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 4,941,047 | 4,689,471 | 4,472,393 | 3,861,943 | 5,925,892 | 2,439,565 | 1,193,485 | 1,115,716 | 1,779,942 | 2,042,783 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 157,293 | 157,293 | 157,293 | 157,293 | 157,293 | 151,583 | 151,583 | 151,583 | 151,583 | 551,572 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 6,209,823 | 6,209,823 | 6,159,823 | 5,980,550 | 4,934,819 | 4,446,252 | 4,234,695 | 3,849,903 | 3,499,967 | 1,965,398 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 2,722,252 | -762,012 | 527,193 | 3,197,134 | 2,106,668 | 2,320,259 | 3,421,596 | 7,139,158 | -4,925,265 | -1,106,817 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,784,144 | -895,753 | -220,131 | -344,693 | -201,542 | -294,913 | -653,085 | -1,972,650 | -3,745,787 | -1,839,900 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -576,882 | 1,467,944 | 1,106,765 | -3,275,216 | -1,400,366 | -1,966,433 | -2,768,804 | -5,243,090 | 8,951,999 | 2,944,436 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -638,774 | -189,821 | 1,413,827 | -422,775 | 504,761 | 58,913 | -293 | -76,581 | 280,948 | -2,281 |
| lotushcm@hoasengroup.vn | |
| Mã CK | HSG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hoasengroup.vn |
| Địa chỉ | Số 9 Đại lộ Thống Nhất - KCN Sóng Thần II - P. Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương |
| KL lưu hành | 615,982,309 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tập đoàn Hoa Sen (HOASEN Group) |
| KL niêm yết | 615,982,309 |
| Điện thoại | (84.274) 379 0955 |
| Tên giao dịch | Hoa Sen Group |
| Ngày niêm yết | 2008-12-05 |
| Vốn thị trường | 12,504,440,403 |
| KL niêm yết lần đầu | 57,038,500 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.