| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 42,195 | 39,187 | 37,948 | 31,565 | 35,295 | 34,735 | 35,587 | 35,196 | 36,581 | 36,017 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 5,574 | 6,507 | 8,475 | 7,019 | 6,523 | 7,006 | 5,330 | 4,197 | 3,488 | 3,095 |
| Lợi nhuận khác | -472 | 1,025 | -639 | -625 | -723 | -816 | -833 | -1,309 | -1,286 | -1,246 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 6,452 | 3,288 | 3,205 | 3,434 | 7,417 | 3,585 | 10,520 | 78,658 | 88,154 | 74,137 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 114,947 | 111,510 | 111,636 | 107,573 | 99,006 | 100,151 | 88,900 | 13,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 1,446 | 785 | 690 | 197 | 2,140 | 1,499 | 1,639 | 438 | 504 | 736 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 1,157 | 0 | 0 | 0 | 52,651 | 55,095 | 58,335 | 60,771 | 63,234 | 65,705 |
| Bất động sản đầu tư | 43,859 | 46,046 | 48,232 | 50,419 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 1,322 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 456 | 203 | 426 | 380 | 118 | 487 | 831 | 902 | 764 | 4,599 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,215 | 6,215 | 6,215 | 6,215 | 6,215 | 6,215 |
| Phải trả người bán | 6,822 | 7,042 | 6,600 | 6,518 | 708 | 632 | 855 | 838 | 415 | 776 |
| Người mua trả tiền trước | 16 | 16 | 16 | 16 | 21 | 16 | 16 | 12 | 7 | 5 |
| Nợ phải trả khác | 27,932 | 22,457 | 23,338 | 26,544 | 21,245 | 22,096 | 24,833 | 19,559 | 19,542 | 18,445 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 47,612 | 47,562 | 47,512 | 47,472 | 46,982 | 46,844 | 46,334 | 46,128 | 45,434 | 43,765 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 22,552 | 22,692 | 23,339 | 18,068 | 22,777 | 21,629 | 18,587 | 17,633 | 17,658 | 12,587 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 63,384 | 63,384 | 63,384 | 63,384 | 63,384 | 63,384 | 63,384 | 63,384 | 63,384 | 63,384 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 20,742 | 13,977 | 11,700 | 14,004 | 15,629 | 13,032 | 17,917 | 14,743 | 19,402 | 18,249 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1,753 | 5,436 | 3,916 | 407 | 7,203 | -3,983 | -70,601 | -8,865 | 3,496 | 1,786 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -19,331 | -19,331 | -15,845 | -18,394 | -19,000 | -15,984 | -15,451 | -15,449 | -8,874 | -12,677 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 3,164 | 83 | -229 | -3,983 | 3,832 | -6,935 | -68,135 | -9,571 | 14,024 | 7,358 |
| sales@harec.com.vn | |
| Mã CK | HRB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.harec.com.vn/web/ |
| Địa chỉ | Tòa nhà Harec - Số 4 - Phố Láng Hạ - P. Thành Công - Q. Ba Đình - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 6,338,400 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Harec Đầu tư và Thương mại (CTCP Harec Đầu tư và Thương mại) |
| KL niêm yết | 6,338,400 |
| Điện thoại | (84.24) 3772 4330 |
| Tên giao dịch | Harec Investment and Trade Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-11-08 |
| Vốn thị trường | 409,460,630 |
| KL niêm yết lần đầu | 6,338,400 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.