| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 134,570 | 116,873 | 103,686 | 95,887 | 81,245 | 91,303 | 105,156 | 95,285 | 96,990 | 111,004 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -4,420 | -6,581 | -3,478 | -5,596 | -9,396 | -12,807 | -16,705 | -12,837 | -17,597 | -17,603 |
| Lợi nhuận khác | 7,862 | 6,509 | 6,346 | 6,516 | 16,457 | 9,670 | 8,794 | 2,862 | 4,588 | 5,777 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 33,065 | 37,840 | 14,595 | 31,073 | 14,282 | 68,443 | 37,154 | 34,634 | 19,149 | 19,412 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 654 | 654 | 2,524 | 14,787 | 13,418 | 11,711 | 10,110 | 7,538 | 7,538 | 7,403 |
| Các khoản phải thu | 296,287 | 235,530 | 319,852 | 257,246 | 285,456 | 335,795 | 327,770 | 264,244 | 209,627 | 302,306 |
| Hàng tồn kho, ròng | 44,206 | 22,858 | 51,623 | 82,203 | 47,048 | 40,263 | 52,100 | 53,410 | 35,000 | 12,508 |
| Tài sản cố định | 8,833 | 681 | 1,313 | 2,136 | 2,516 | 3,007 | 3,206 | 6,310 | 7,720 | 3,709 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 24,607 | 12,951 | 8,828 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 5,253 | 4,649 | 4,180 | 2,456 | 3,546 | 5,628 | 11,162 | 6,492 | 4,705 | 4,430 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 82,532 | 91,041 | 104,732 | 82,750 | 131,318 | 186,431 | 178,051 | 169,165 | 121,935 | 151,847 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 7,165 | 2,674 | 1,500 | 0 | 347 | 348 | 0 | 628 | 1,227 | 91 |
| Phải trả người bán | 162,887 | 66,432 | 156,441 | 155,388 | 111,183 | 156,266 | 143,859 | 88,156 | 60,866 | 79,250 |
| Người mua trả tiền trước | 9,883 | 10,963 | 17,154 | 33,277 | 15,926 | 6,745 | 5,932 | 17,102 | 4,800 | 2,091 |
| Nợ phải trả khác | 44,941 | 43,862 | 26,894 | 26,116 | 19,881 | 26,177 | 25,945 | 11,250 | 11,873 | 32,945 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 4,404 | 3,691 | 3,114 | 2,646 | 2,332 | 2,006 | 1,794 | 1,649 | 1,698 | 32 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 25,606 | 21,013 | 17,593 | 20,944 | 16,498 | 18,091 | 17,139 | 15,897 | 21,309 | 23,481 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 140 | 140 | 140 | 140 | 140 | 140 | 140 | 140 | 140 | 140 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 75,349 | 75,349 | 75,349 | 68,642 | 68,642 | 68,642 | 68,642 | 68,642 | 59,893 | 59,893 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| info@hpt.vn | |
| Mã CK | HPT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hpt.vn |
| Địa chỉ | Tầng 9 Tòa nhà Paragon - Số 3 Nguyễn Lương Bằng - P. Tân Phú - Q. 7 - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 10,065,960 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT (HPT) |
| KL niêm yết | 10,065,960 |
| Điện thoại | (84.28) 5412 3400 |
| Tên giao dịch | HPT Viet Nam Corporation |
| Ngày niêm yết | 2010-06-17 |
| Vốn thị trường | 158,035,570 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,989,299 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.