| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 3,749 | 32,405 | 3,672 | 20 | -1,503 | -1,517 | -2,736 | -588 | 2,896 | 2,338 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -261 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | -196 | 410 | 400 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -1,354 | -2,599 | -2,197 | -2,444 | -1,462 | 8,626 | -161 | -24 | 27 | -694 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 97 | 12 | 10 | 77 | 13 | 7 | 106 | 3,250 | 22,934 | 3 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 46,875 | 36,428 | 5,550 | 1,811 | 204 | 1,381 | 4,626 | 7,010 | 15,747 | 11,724 |
| Hàng tồn kho, ròng | 191 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5 | 143 | 99 | 0 |
| Tài sản cố định | 14,379 | 16,099 | 19,297 | 21,909 | 24,856 | 27,852 | 22,961 | 11,723 | 13,056 | 3,863 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 6,911 | 6,220 | 6,220 | 6,220 | 15,789 | 28,149 | 11,631 | 0 |
| Tài sản khác | 913 | 3,679 | 3,040 | 3,132 | 3,136 | 3,446 | 4,021 | 3,974 | 2,329 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 7,067 | 2,964 | 4,519 | 4,519 | 4,419 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,965 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,784 | 1,378 | 514 | 0 | 56 | 4,212 | 14,410 | 13,853 | 19,294 | 0 |
| Người mua trả tiền trước | 2,120 | 837 | 837 | 837 | 1,061 | 831 | 3,474 | 3,474 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 12,765 | 6,057 | 5,244 | 4,348 | 4,039 | 2,524 | 760 | 2,703 | 6,380 | 4,979 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 718 | 6,982 | -14,305 | -14,554 | -13,144 | -6,660 | -9,136 | -3,781 | 2,122 | 646 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 8,000 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -3,917 | 556 | -304 | -36 | -1,777 | -791 | -1,962 | -3,285 | 2,055 | 1,500 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -102 | 1,000 | 237 | 0 | 0 | 691 | -1,182 | -16,399 | -7,159 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 4,103 | -1,555 | 0 | 100 | 1,784 | 0 | 0 | 0 | 28,035 | -1,500 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 85 | 1 | -67 | 64 | 6 | -99 | -3,144 | -19,684 | 22,931 | 0 |
| info@hoangphucasia.com | |
| Mã CK | HPM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.hoangphucasia.com |
| Địa chỉ | Mỏ Lũng Hỏa - Thôn Lũng Cùng - X.Hoàng Việt - H.Văn Lãng - T.Lạng Sơn |
| KL lưu hành | 3,800,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng Sản Hoàng Phúc (HST) |
| KL niêm yết | 3,800,000 |
| Điện thoại | (84.24) 7303 1133 |
| Tên giao dịch | Hoang Phuc Mineral Trading and Contruction JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-01-18 |
| Vốn thị trường | 38,759,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.