| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 32,587 | 5,537 | 18,458 | 3,393 | 11,121 | 14,072 | 36,730 | 18,348 | 17,370 | 14,216 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -771 | -288 | 985 | -1,209 | -2,387 | -3,146 | -5,125 | -4,779 | -6,932 | -17,129 |
| Lợi nhuận khác | -74 | -530 | -4,390 | 28 | 0 | -6 | -1 | 16 | 642 | 229 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 52,367 | 11,827 | 7,726 | 13,236 | 21,234 | 9,926 | 26,878 | 12,680 | 5,180 | 5,859 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 21,129 | 5,866 | 5,925 | 6,231 | 3,266 | 6,911 | 1,744 | 1,638 | 3,348 | 486 |
| Hàng tồn kho, ròng | 20,617 | 10,639 | 12,166 | 7,199 | 8,647 | 6,036 | 7,607 | 6,847 | 8,316 | 5,666 |
| Tài sản cố định | 57,409 | 67,211 | 77,122 | 94,627 | 107,586 | 120,552 | 133,526 | 146,540 | 159,207 | 171,633 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,268 | 238 | 478 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 7,689 | 10,875 | 21,013 | 8,064 | 5,224 | 10,542 | 10,485 | 513 | 639 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,563 | 0 | 10,398 | 3,406 | 0 | 0 | 1,729 | 8,328 | 21,501 | 13,952 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 23,438 | 0 | 0 | 23,160 | 37,158 | 45,920 | 59,664 | 65,133 | 68,339 | 87,106 |
| Phải trả người bán | 29,625 | 5,885 | 6,149 | 3,132 | 2,279 | 1,851 | 3,635 | 4,939 | 4,061 | 5,000 |
| Người mua trả tiền trước | 25 | 417 | 45 | 45 | 58 | 31 | 149 | 166 | 23 | 168 |
| Nợ phải trả khác | 5,385 | 4,275 | 6,762 | 3,801 | 6,190 | 5,860 | 8,160 | 2,883 | 3,327 | 2,740 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 9,386 | 9,386 | 9,386 | 9,386 | 9,386 | 8,490 | 5,501 | 5,501 | 5,501 | 5,501 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 8,059 | 2,694 | 7,691 | 2,427 | 6,886 | 7,816 | 17,401 | -2,732 | -10,064 | -14,824 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 84,000 | 84,000 | 84,000 | 84,000 | 84,000 | 84,000 | 84,000 | 84,000 | 84,000 | 84,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 22,103 | 17,770 | -15,702 | 3,235 | 19,875 | 8,945 | 25,415 | 24,151 | 11,410 | 15,758 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -6,564 | -3,174 | 12,553 | 214 | 273 | 748 | 560 | -421 | 39 | -78 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 24,994 | -10,494 | 6,027 | -11,448 | -8,839 | -26,646 | -11,777 | -16,228 | -12,128 | -14,609 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 40,534 | 4,101 | 2,878 | -7,999 | 11,309 | -16,952 | 14,198 | 7,501 | -679 | 1,072 |
| hpco@hungphathabac.com.vn | |
| Mã CK | HPH |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hungphathabac.com.vn |
| Địa chỉ | P.Thọ Xương - Tp.Bắc Giang - T.Bắc Giang |
| KL lưu hành | 8,400,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc (HPCO) |
| KL niêm yết | 8,400,000 |
| Điện thoại | (84.024) 352 6577 |
| Tên giao dịch | Ha Bac Hung Phat Chemical JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-01-02 |
| Vốn thị trường | 142,800,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,400,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.