| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 31,573 | 22,212 | 30,845 | 31,135 | 29,484 | 21,306 | 25,390 | 34,918 | 30,144 | 18,513 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,372 | -780 | -3,045 | 4,055 | -4,495 | -6,276 | -7,750 | -7,801 | -7,594 | -9,382 |
| Lợi nhuận khác | -194 | 352 | -351 | -3,870 | -1 | 0 | -8 | 52 | -214 | 1,863 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 12,370 | 10,569 | 2,692 | 9,078 | 15,526 | 11,160 | 10,299 | 7,651 | 8,117 | 5,743 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 55,145 | 47,585 | 65 | 65 | 2,270 | 1,065 | 65 | 65 | 65 | 0 |
| Các khoản phải thu | 18,669 | 15,445 | 53,238 | 28,263 | 31,967 | 26,728 | 21,915 | 25,444 | 32,157 | 10,106 |
| Hàng tồn kho, ròng | 933 | 815 | 706 | 573 | 710 | 482 | 495 | 495 | 472 | 489 |
| Tài sản cố định | 80,672 | 94,321 | 107,970 | 120,649 | 133,999 | 147,350 | 161,068 | 174,434 | 187,932 | 201,243 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Tài sản khác | 239 | 875 | 2,172 | 760 | 0 | 0 | 0 | 452 | 977 | 1,689 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 15,000 | 16,000 | 7,000 | 4,500 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 15,000 | 31,000 | 36,000 | 48,000 | 60,000 | 72,000 | 84,000 | 96,000 | 81,421 |
| Phải trả người bán | 136 | 136 | 868 | 171 | 156 | 146 | 136 | 136 | 326 | 5,125 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 200 | 200 | 200 | 200 |
| Nợ phải trả khác | 12,250 | 13,874 | 6,463 | 8,271 | 14,807 | 14,628 | 5,861 | 7,806 | 7,082 | 13,998 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 12,901 | 12,901 | 12,901 | 12,901 | 12,901 | 12,901 | 12,901 | 12,901 | 12,901 | 3,524 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 44,677 | 28,633 | 25,546 | 14,479 | 13,542 | 4,045 | 7,679 | 8,433 | 18,146 | 19,943 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 | 83,066 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 30,656 | 28,729 | 32,664 | 29,544 | 27,921 | 25,098 | 26,904 | 33,930 | 27,717 | 19,804 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -8,654 | -5,478 | -24,066 | 4,275 | 450 | -4,759 | 1,949 | 9,055 | -22,061 | -1,221 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -20,200 | -15,374 | -14,984 | -40,266 | -24,006 | -19,478 | -26,205 | -43,451 | -3,283 | -12,981 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,801 | 7,877 | -6,386 | -6,448 | 4,366 | 861 | 2,648 | -466 | 2,374 | 5,601 |
| mail@thuydiendakdoa.vn | |
| Mã CK | HPD |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.thuydiendakdoa.vn/ |
| Địa chỉ | Số 138 Tôn Đức Thắng - P.Yên Thế - TP.Pleiku - T.Gia Lai |
| KL lưu hành | 8,306,590 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thủy điện ĐăK Đoa (DHP, JSC) |
| KL niêm yết | 8,306,590 |
| Điện thoại | (84.269) 628 8688 |
| Tên giao dịch | Dak Doa Hydropower Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2015-06-11 |
| Vốn thị trường | 219,293,973 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,306,590 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.