| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 41,700 | 37,322 | 28,264 | 27,614 | 16,284 | 14,221 | 2,664 | 16,827 | 14,838 | 67,279 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 6,067 | 5,566 | 7,522 | 5,934 | 4,927 | 5,443 | 4,274 | 4,712 | 8,007 | 10,308 |
| Lợi nhuận khác | 1,459 | 319 | 232 | -748 | 85 | 18 | 560 | -2,016 | 314 | 933 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,634 | 11,873 | 10,672 | 9,711 | 8,165 | 36,025 | 62,394 | 37,570 | 79,830 | 21,751 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 132,492 | 117,261 | 96,780 | 108,470 | 109,300 | 89,500 | 18,000 | 20,000 | 60,000 | 167,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,000 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 13,988 | 11,991 | 15,815 | 18,994 | 19,477 | 15,474 | 17,003 | 30,291 | 31,333 | 85,541 |
| Hàng tồn kho, ròng | 120,046 | 114,111 | 98,512 | 72,569 | 64,118 | 72,051 | 111,514 | 159,253 | 193,301 | 171,432 |
| Tài sản cố định | 50,731 | 69,125 | 88,109 | 107,093 | 125,896 | 144,415 | 164,288 | 198,156 | 237,221 | 279,492 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18,382 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,386 | 1,408 | 1,451 | 7,436 | 7,802 |
| Tài sản khác | 45,344 | 46,022 | 66,033 | 48,989 | 33,767 | 35,713 | 38,731 | 52,454 | 49,176 | 40,838 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 3,642 | 1,565 | 3,772 | 2,418 | 2,855 | 3,434 | 4,159 | 8,675 | 4,964 | 24,798 |
| Người mua trả tiền trước | 1,715 | 2,570 | 373 | 306 | 1,208 | 2,091 | 282 | 254 | 1,690 | 602 |
| Nợ phải trả khác | 17,858 | 18,880 | 15,973 | 19,691 | 14,043 | 20,159 | 19,062 | 15,515 | 91,951 | 123,054 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 614,544 | 614,107 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -471,474 | -466,125 | -457,692 | -470,081 | -470,876 | -444,612 | -413,659 | -338,763 | -254,864 | -170,336 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -3,703 | 14,581 | -17,390 | -4,254 | -13,682 | 30,978 | 28,114 | -85,338 | -60,193 | -9,833 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -5,451 | -13,517 | 18,303 | 5,742 | -14,153 | -57,343 | -3,288 | 43,080 | 118,270 | -46,659 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -9,155 | 1,064 | 913 | 1,487 | -27,834 | -26,365 | 24,827 | -42,258 | 58,077 | -56,492 |
| haihalico@yahoo.com, hanoi.liquor.jsc@gmail.com | |
| Mã CK | HNR |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.halico.com.vn |
| Địa chỉ | 94 Lò Đúc - P. Phạm Đình Hổ - Q.Hai Bà Trưng - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 20,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội (Công ty Cổ phần Cồn Rượu Hà Nội) |
| KL niêm yết | 20,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3976 3763 |
| Tên giao dịch | Hanoi Liquor And Beverage JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-06-08 |
| Vốn thị trường | 240,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 20,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.