| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 122,685 | 112,454 | 119,620 | 105,252 | 78,372 | 48,649 | 36,994 | 49,808 | 41,753 | 66,098 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -8,402 | -2,821 | -4,130 | -11,128 | -9,915 | -7,261 | -6,319 | -9,626 | -9,608 | -9,028 |
| Lợi nhuận khác | 3,980 | 5,371 | 3,900 | -7,092 | -5,985 | 1,701 | 4,425 | 144 | -747 | -448 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 104,850 | 11,533 | 3,399 | 3,177 | 1,527 | 3,007 | 2,893 | 1,556 | 4,869 | 1,826 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 10 | 11 | 21 | 17 | 37 | 7 | 7 | 7 | 12 | 12 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 26,466 | 26,466 | 26,466 | 26,466 | 26,733 |
| Các khoản phải thu | 124,887 | 76,580 | 212,024 | 199,813 | 196,548 | 197,838 | 180,044 | 187,486 | 175,072 | 180,505 |
| Hàng tồn kho, ròng | 294,682 | 291,309 | 253,674 | 230,494 | 159,357 | 200,837 | 200,144 | 202,801 | 144,484 | 114,312 |
| Tài sản cố định | 198,710 | 176,778 | 119,046 | 65,097 | 71,199 | 72,153 | 82,745 | 81,161 | 96,062 | 99,454 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 113,445 | 15,401 | 57,722 | 3,649 | 3,099 | 3,013 | 2,833 | 1,267 | 1,199 | 6,375 |
| Tài sản khác | 13,191 | 6,804 | 10,418 | 1,346 | 1,874 | 1,320 | 889 | 1,848 | 10,822 | 14,939 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 120,000 | 20,210 | 79,605 | 195,172 | 199,047 | 196,002 | 204,610 | 188,859 | 184,648 | 119,643 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 115,168 | 0 | 0 | 0 | 2,493 | 10,524 | 9,450 | 15,485 | 9,068 | 18,923 |
| Phải trả người bán | 137,677 | 43,136 | 78,575 | 99,747 | 62,818 | 65,378 | 61,664 | 73,202 | 42,092 | 67,601 |
| Người mua trả tiền trước | 6,989 | 5,076 | 2,060 | 3,445 | 3,940 | 5,229 | 9,395 | 19,900 | 18,257 | 10,398 |
| Nợ phải trả khác | 24,797 | 61,315 | 76,972 | 64,262 | 61,846 | 38,438 | 24,089 | 19,771 | 15,370 | 17,523 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 4,978 | 4,978 | 4,978 | 4,978 | 4,978 | 4,978 | 4,978 | 4,978 | 4,978 | 4,978 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 18,899 | 22,434 | -7,153 | -41,609 | -79,079 | -20,506 | -22,763 | -24,201 | -20,023 | 492 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,268 | 4,268 | 4,268 | 4,598 | 4,598 | 4,598 | 4,598 | 4,598 | 4,598 | 4,598 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 444,000 | 444,000 | 444,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 29,496 | 138,565 | 7,002 | 11,587 | 4,249 | 8,090 | 3,091 | -13,737 | -46,159 | -35,741 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -130,179 | -71,036 | -103,981 | -3,471 | -2,437 | -442 | -204 | -204 | -2,993 | -44,097 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 193,972 | -59,395 | 97,200 | -6,468 | -2,309 | -7,534 | -1,549 | 10,628 | 52,195 | 68,558 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 93,289 | 8,134 | 222 | 1,648 | -497 | 113 | 1,337 | -3,313 | 3,044 | -11,280 |
| info@hanoimilk.com | |
| Mã CK | HNM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | hanoimilk.com |
| Địa chỉ | Km số 9 Bắc Thăng Long - Nội Bài - KCN Quang Minh - Mê Linh - Hà Nội |
| KL lưu hành | 44,400,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sữa Hà Nội (HANOIMILK.JSC) |
| KL niêm yết | 44,400,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3886 6567 |
| Tên giao dịch | Hanoimilk Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2006-12-27 |
| Vốn thị trường | 395,159,983 |
| KL niêm yết lần đầu | 7,049,500 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.