| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 26,214 | 22,139 | 18,669 | 14,440 | 6,333 | 22,383 | 26,838 | 26,114 | 25,730 | 22,808 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,553 | 2,581 | 3,701 | 1,602 | 1,110 | 1,585 | 1,559 | 1,468 | 943 | 751 |
| Lợi nhuận khác | -329 | -393 | 186 | -902 | 0 | 4 | 208 | -953 | -222 | -259 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 39,774 | 34,152 | 27,413 | 28,993 | 29,529 | 38,894 | 32,430 | 28,192 | 18,238 | 20,495 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 54,600 | 54,600 | 54,600 | 47,600 | 22,600 | 22,600 | 22,600 | 22,600 | 22,600 | 12,600 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 4,536 | 3,413 | 3,861 | 2,238 | 1,223 | 1,370 | 3,341 | 1,315 | 1,952 | 1,106 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 42,262 | 44,545 | 47,836 | 47,797 | 55,106 | 65,235 | 69,625 | 73,712 | 79,541 | 80,796 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 376 | 331 | 196 | 269 | 832 | 832 | 1,293 | 1,179 | 1,608 | 1,458 |
| Tài sản khác | 1,915 | 984 | 992 | 1,378 | 1,456 | 618 | 559 | 541 | 429 | 1,349 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 2,362 | 3,924 | 5,628 | 3,589 | 1,395 | 5,166 | 3,604 | 5,393 | 4,245 | 1,987 |
| Người mua trả tiền trước | 514 | 28 | 85 | 559 | 182 | 8 | 0 | 1,183 | 0 | 1,529 |
| Nợ phải trả khác | 25,185 | 22,033 | 18,155 | 14,857 | 3,323 | 9,356 | 12,152 | 9,555 | 11,188 | 9,390 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 6,380 | 4,180 | 1,900 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 14,007 | 10,645 | 9,636 | 7,874 | 4,450 | 13,623 | 12,696 | 12,212 | 12,020 | 9,882 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 15,362 | 14,898 | 13,723 | 26,039 | -3,294 | 19,512 | 18,869 | 20,581 | 21,137 | 20,469 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -3,149 | -2,052 | -10,579 | -26,551 | -472 | -5,364 | -7,119 | -5,028 | -18,700 | -8,941 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -6,591 | -6,107 | -4,724 | -24 | -5,599 | -7,685 | -7,513 | -5,599 | -4,694 | -6,598 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 5,622 | 6,739 | -1,580 | -536 | -9,365 | 6,464 | 4,238 | 9,954 | -2,256 | 4,930 |
| benxehanoi@benxehanoi.vn | |
| Mã CK | HNB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://benxehanoi.vn |
| Địa chỉ | Gác 2 - Bến xe Giáp Bát - P. Giáp Bát - Q. Hoàng Mai - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 9,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Bến xe Hà Nội (HNB) |
| KL niêm yết | 9,500,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3864 2439 |
| Tên giao dịch | Ha Noi Transport Station JSC |
| Ngày niêm yết | 2015-10-22 |
| Vốn thị trường | 110,200,004 |
| KL niêm yết lần đầu | 9,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.