| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 228,926 | 115,385 | 39,106 | 36,080 | 59,637 | 81,203 | 73,180 | 67,201 | 109,599 | 88,556 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | -453 | -678 | -655 | -29 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,466 | -7,956 | -10,301 | 11,744 | 4,655 | 3,872 | 7,647 | 21,758 | 6,765 | 2,095 |
| Lợi nhuận khác | 9,536 | 731 | 14,566 | 31,789 | 31,668 | 40,742 | 62,757 | 34,675 | 15,987 | 11,900 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 273,714 | 207,466 | 68,871 | 236,147 | 269,731 | 51,808 | 56,686 | 217,003 | 200,262 | 184,196 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 35,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 18,000 | 0 | 0 | 15,342 | 15,795 | 16,439 | 8,970 | 0 | 736 | 736 |
| Các khoản phải thu | 504,359 | 516,144 | 524,759 | 353,766 | 462,434 | 516,370 | 546,383 | 298,453 | 245,792 | 112,726 |
| Hàng tồn kho, ròng | 637,659 | 707,681 | 614,059 | 428,011 | 363,831 | 526,016 | 789,534 | 818,310 | 703,877 | 683,114 |
| Tài sản cố định | 87,936 | 73,118 | 69,892 | 66,549 | 61,923 | 70,259 | 77,462 | 48,460 | 41,742 | 19,951 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 1,405 | 10,661 | 16,824 | 22,987 | 29,151 | 35,314 | 41,478 | 47,641 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 693,480 | 104,634 | 32,312 | 717 | 717 | 252 | 25 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 66,474 | 62,119 | 85,347 | 19,721 | 20,724 | 23,567 | 20,717 | 24,045 | 33,158 | 18,129 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 184,999 | 172,389 | 155,264 | 48,476 | 890 | 41,277 | 19,425 | 8,130 | 7,940 | 11,940 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 527,357 | 123,599 | 233,955 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,500 | 1,500 |
| Phải trả người bán | 217,828 | 243,169 | 206,712 | 281,895 | 264,318 | 380,417 | 392,311 | 291,104 | 181,069 | 121,288 |
| Người mua trả tiền trước | 343,114 | 133,072 | 43,434 | 253,903 | 393,650 | 234,377 | 551,473 | 514,398 | 527,009 | 534,755 |
| Nợ phải trả khác | 364,831 | 445,617 | 238,790 | 121,390 | 143,997 | 175,831 | 199,471 | 332,570 | 274,073 | 158,107 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 61,931 | 58,599 | 59,688 | 51,702 | 52,166 | 52,128 | 52,133 | 27,958 | 27,958 | 27,958 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 483,015 | 361,169 | 337,254 | 275,197 | 258,607 | 245,317 | 215,765 | 169,076 | 149,144 | 112,595 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 24,350 | 24,350 | 20,350 | 18,350 | 18,350 | 18,350 | 18,350 | 18,350 | 18,350 | 18,350 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 109,198 | 109,198 | 101,198 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -123,535 | 226,966 | -214,764 | -66,942 | 293,138 | -35,081 | 124,304 | 97,170 | 66,956 | 165,580 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -215,665 | 1,596 | 47,674 | -2,228 | -22,827 | 24,350 | -52,226 | -59,296 | -20,326 | -1,817 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 405,448 | -89,966 | 146,564 | 35,586 | -52,387 | 5,852 | -15,392 | -21,133 | -30,415 | -45,375 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 66,247 | 138,595 | -20,526 | -33,584 | 217,924 | -4,878 | 56,686 | 16,741 | 16,215 | 118,388 |
| Mã CK | HMS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hcmcc.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 381 Đội Cấn - P. Liễu Giai - Q. Ba Đình - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 10,919,830 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng Bảo tàng Hồ Chí Minh (HCMC.,JSC) |
| KL niêm yết | 10,919,830 |
| Điện thoại | (84.43) 832 7414 - 832 7413 - 762 9174 |
| Tên giao dịch | HoChiMinh Museum Construction Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-06-05 |
| Vốn thị trường | 449,897,004 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.