| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 100,315 | 70,891 | 68,070 | 53,792 | 52,667 | 35,835 | 29,273 | 36,428 | 50,497 | 54,150 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -14,687 | -5,491 | -8,059 | -10,496 | -6,789 | -4,534 | -3,685 | 378 | 6,319 | 6,072 |
| Lợi nhuận khác | 46 | 622 | 6 | 3,320 | 358 | 1,666 | 520 | 7 | 857 | 948 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 21,135 | 13,516 | 5,391 | 1,872 | 1,818 | 23,014 | 14,640 | 5,346 | 1,536 | 787 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 20,000 | 10,000 | 10,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,107 |
| Các khoản phải thu | 360,686 | 346,806 | 366,461 | 312,789 | 215,048 | 68,857 | 120,825 | 161,178 | 86,171 | 174,430 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,016 | 4,366 | 8,212 | 13,799 | 26,702 | 34,294 | 136,854 | 123,692 | 72,144 | 69,128 |
| Tài sản cố định | 8,090 | 9,218 | 9,780 | 9,788 | 11,319 | 13,747 | 15,238 | 12,006 | 15,204 | 22,811 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,796 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 121 | 121 |
| Tài sản khác | 13,596 | 5,318 | 3,566 | 3,124 | 5,516 | 1,535 | 5,664 | 5,875 | 4,651 | 3,178 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 193,262 | 190,561 | 188,773 | 198,164 | 141,409 | 32,814 | 182,436 | 169,173 | 62,519 | 125,146 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 21,335 | 16,169 | 19,745 | 3,692 | 8,823 | 6,474 | 9,406 | 28,011 | 7,185 | 59,998 |
| Người mua trả tiền trước | 1,110 | 437 | 458 | 507 | 475 | 1,118 | 1,010 | 795 | 2,281 | 2,199 |
| Nợ phải trả khác | 95,847 | 74,779 | 87,738 | 36,928 | 14,360 | 12,486 | 12,929 | 10,501 | 11,099 | 9,001 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 3,600 | 3,600 | 3,600 | 3,600 | 3,600 | 3,600 | 3,600 | 3,600 | 3,600 | 3,600 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 23,164 | 13,679 | 13,095 | 8,479 | 1,735 | -5,046 | -6,161 | 6,018 | 3,143 | -13,382 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 90,000 | 90,000 | 90,000 | 90,000 | 90,000 | 90,000 | 90,000 | 90,000 | 90,000 | 90,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 23,246 | 13,566 | 30,344 | -59,788 | -129,889 | 159,749 | 6,567 | -102,891 | 47,880 | 24,273 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -11,205 | -83 | -11,163 | 3,092 | 114 | -1,748 | -6,138 | 51 | 15,496 | -5,316 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -4,423 | -5,357 | -15,661 | 56,750 | 108,579 | -149,627 | 8,864 | 106,651 | -62,628 | -23,186 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 7,619 | 8,126 | 3,519 | 54 | -21,196 | 8,374 | 9,293 | 3,810 | 749 | -4,229 |
| hns@hns.com.vn | |
| Mã CK | HMG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.hns.com.vn |
| Địa chỉ | 20 Tôn Thất Tùng - P. Khương Thượng - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 9,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL (HNSTEELCORP) |
| KL niêm yết | 9,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3852 1115 |
| Tên giao dịch | VNSTEEL - HANOISTEEL CORPORATION |
| Ngày niêm yết | 2016-09-19 |
| Vốn thị trường | 127,799,998 |
| KL niêm yết lần đầu | 9,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.