| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 272 | -13 | -4,718 | -2,704 | 28 | -7,053 | 9,013 | 594 | 9,317 | 11,097 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -3,306 | -3,221 | -3,236 | -3,081 | -3,003 | -2,581 | -2,775 | -2,549 | -1,514 | -531 |
| Lợi nhuận khác | -4,652 | -5,427 | -4,032 | -922 | -262 | -79 | -102 | -56 | -13 | -52 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 18 | 191 | 3 | 0 | 149 | 247 | 40 | 1,148 | 3,008 | 819 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 2,007 | 2,602 | 3,153 | 4,674 | 3,695 | 4,370 | 2,488 | 2,724 | 4,916 | 3,627 |
| Hàng tồn kho, ròng | 85 | 620 | 2,056 | 3,943 | 5,679 | 5,622 | 9,868 | 9,381 | 14,411 | 12,154 |
| Tài sản cố định | 18,342 | 22,047 | 25,752 | 29,691 | 33,707 | 36,519 | 33,834 | 37,310 | 35,974 | 8,249 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,441 | 22,682 |
| Tài sản khác | 16 | 5 | 4 | 3,780 | 2,470 | 1,517 | 1,666 | 2,250 | 649 | 722 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 33,517 | 32,181 | 28,958 | 26,397 | 22,506 | 16,214 | 21,280 | 25,324 | 23,330 | 9,234 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,120 | 460 | 2,843 | 3,483 | 4,279 | 10,716 | 3,044 | 6,071 | 7,109 | 7,827 |
| Phải trả người bán | 11,400 | 11,523 | 11,860 | 13,334 | 12,744 | 13,604 | 4,214 | 2,935 | 3,522 | 4,365 |
| Người mua trả tiền trước | 34 | 34 | 185 | 351 | 347 | 665 | 1,363 | 1,430 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 27,535 | 24,669 | 20,444 | 17,631 | 13,498 | 7,621 | 4,377 | 3,572 | 4,955 | 4,268 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 10,388 | 10,388 | 10,388 | 10,388 | 10,388 | 10,388 | 10,388 | 10,388 | 9,252 | 9,252 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -73,628 | -63,890 | -53,810 | -39,596 | -28,162 | -21,033 | -6,871 | -7,007 | 2,129 | 3,206 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -2,170 | -652 | -2,261 | -3,244 | 1,277 | 2,763 | 5,979 | 465 | -2,385 | 4,063 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 343 | 0 | -1,230 | -5,161 | -17 | -2,581 | -6,124 | -11,693 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 1,996 | 840 | 1,921 | 3,095 | -145 | 2,605 | -7,070 | 256 | 10,699 | 6,176 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -174 | 189 | 2 | -149 | -98 | 207 | -1,108 | -1,861 | 2,190 | -1,453 |
| viglacerahalong1@vnn.vn | |
| Mã CK | HLY |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | https://viglacerahalong.vn/ |
| Địa chỉ | Km 7 - X. Cộng Hòa - H. Yên Hưng - T. Quảng Ninh |
| KL lưu hành | 1,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Viglacera Hạ Long I (VIHACO) |
| KL niêm yết | 1,000,000 |
| Điện thoại | (84.203) 385 7321 |
| Tên giao dịch | Viglacera Ha Long I Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2006-12-25 |
| Vốn thị trường | 13,800,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.