| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 | 2014 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 6,828 | 59,897 | 135,058 | 32,763 | 27,068 | 76,116 | 63,794 | 63,655 | 65,618 | 27,068 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -23,763 | -18,747 | -9,048 | -14,014 | -17,743 | -15,688 | -6,181 | -16,044 | -8,685 | -7,837 |
| Lợi nhuận khác | -622 | 2,823 | 1,466 | 1,889 | 2,318 | 292 | -29 | 1,609 | -1,488 | 4,310 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 | 2014 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 49,645 | 24,188 | 40,243 | 11,862 | 7,406 | 8,507 | 11,219 | 897 | 5,943 | 10,346 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 24,050 | 15,825 | 3,789 | 3,706 | 1,600 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 200 | 31,300 | 2,300 | 2,300 | 2,300 | 2,300 | 2,300 | 9,300 | 9,300 | 2,550 |
| Các khoản phải thu | 57,125 | 44,985 | 83,162 | 50,304 | 71,092 | 114,584 | 66,797 | 81,215 | 57,854 | 8,408 |
| Hàng tồn kho, ròng | 170,439 | 176,406 | 69,925 | 75,136 | 120,495 | 223,776 | 102,906 | 100,496 | 132,962 | 70,452 |
| Tài sản cố định | 140,108 | 136,742 | 144,823 | 143,725 | 160,710 | 104,092 | 117,285 | 126,398 | 119,235 | 70,461 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 330 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25,864 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 5,712 | 6,754 | 1,251 | 2,526 | 4,091 | 12,091 | 31,023 | 14,192 | 16,884 | 1,929 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 | 2014 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 210,433 | 142,590 | 148,437 | 183,341 | 221,874 | 324,425 | 177,854 | 170,761 | 181,289 | 53,190 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 60,193 | 67,358 | 48,220 | 56,786 | 59,123 | 56,752 | 53,921 | 58,771 | 36,696 | 12,961 |
| Phải trả người bán | 18,448 | 15,651 | 22,756 | 14,855 | 38,970 | 20,775 | 15,286 | 12,838 | 30,649 | 41,621 |
| Người mua trả tiền trước | 3,927 | 2,458 | 2,430 | 9,491 | 2,542 | 4,215 | 1,869 | 7,540 | 191 | 2,571 |
| Nợ phải trả khác | 100,133 | 103,877 | 21,231 | 8,958 | 10,830 | 15,467 | 16,193 | 19,952 | 27,801 | 20,924 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 28,015 | 28,015 | 27,778 | 27,778 | 27,778 | 25,727 | 24,478 | 22,556 | 19,425 | 6,499 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -43,446 | 6,347 | 4,737 | -48,607 | -27,022 | 10,252 | 8,329 | 6,480 | 12,525 | 9,580 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 14,905 | 14,905 | 14,905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 55,000 | 55,000 | 55,000 | 36,958 | 33,600 | 33,600 | 33,600 | 33,600 | 33,600 | 16,800 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 | 2014 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -32,814 | 26,518 | 59,279 | 45,060 | 152,606 | -125,964 | 2,171 | 18,971 | 0 | -12,888 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -31,774 | -53,992 | -18,967 | 430 | -49,903 | -22,347 | -2,312 | -28,384 | 0 | -2,740 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 59,974 | 11,481 | -11,597 | -40,971 | -103,802 | 145,607 | -12,790 | 4,368 | 0 | 24,217 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -4,614 | -15,993 | 28,715 | 4,519 | -1,098 | -2,704 | -12,932 | -5,046 | 0 | 8,589 |
| halotexco@vnn.vn | |
| Mã CK | HLT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://halotexco.com.vn/ |
| Địa chỉ | 33 Nguyễn Văn Trỗi - P.Bến Thủy - Tp.Vinh - T.Nghệ An |
| KL lưu hành | 5,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Dệt may Hoàng Thị Loan (hlt) |
| KL niêm yết | 5,500,000 |
| Điện thoại | (84.238) 385 6641 - 385 5149 |
| Tên giao dịch | Hoang Thi Loan Textile & Garment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2019-12-27 |
| Vốn thị trường | 55,550,002 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,695,784 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.