| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 130,040 | 107,926 | 161,050 | 161,248 | 156,704 | 187,578 | 245,135 | 106,588 | 136,395 | -90,202 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 20 | -226 | -51 | -477 | -13 | -10 | -9 | -13 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 533 | 967 | -25 | -1,386 | -3,005 | -2,770 | 1,994 | 1,171 | -794 | 71,418 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,823 | 9,336 | 38,635 | 12,999 | 3,271 | 2,583 | 5,224 | 6,874 | 8,586 | 6,545 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 606 | 572 | 535 | 1,000 | 500 | 27,466 | 29,000 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 130,848 | 130,828 | 131,579 | 131,631 | 132,107 | 132,120 | 132,130 | 132,140 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 100,653 | 77,974 | 72,340 | 99,585 | 79,243 | 73,065 | 65,276 | 46,739 | 447,924 | 392,304 |
| Tài sản cố định | 311,038 | 331,849 | 350,169 | 297,363 | 311,021 | 336,040 | 306,004 | 309,566 | 599,927 | 777,577 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 48 | 398 | 748 | 21,658 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 220,586 | 92,476 | 94,222 | 84,734 | 79,682 | 70,294 | 70,319 | 96,619 | 0 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 726,874 | 601,387 | 461,023 | 374,724 | 382,848 | 339,105 | 332,728 | 581,694 | 169,831 | 522,090 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 139,092 | 101,178 | 231,851 | 262,287 | 308,009 | 412,836 | 521,730 | 430,123 | 735,875 | 434,154 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 403,935 | 390,667 | 387,423 | 314,117 | 240,159 | 160,691 | 34,641 | -105,534 | -255,596 | -211,730 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 443,754 | 443,754 | 443,754 | 443,754 | 443,754 | 443,754 | 443,754 | 443,754 | 443,754 | 443,754 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -162,305 | -42,353 | 44,031 | -53,458 | 73,000 | -321,045 | 293,909 | -40,521 | 221,766 | 378,822 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -5,607 | 3,364 | -75,509 | 100,502 | 11,584 | -70,606 | -127,804 | 116,937 | 8,727 | -106,537 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 163,402 | 9,691 | 57,248 | -37,316 | -92,262 | 389,010 | -167,763 | -78,133 | -228,449 | -287,420 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -4,510 | -29,299 | 25,770 | 9,728 | -7,678 | -2,641 | -1,657 | -1,717 | 2,044 | -15,134 |
| info@hoanglonggroup.com | |
| Mã CK | HLG |
| NN mua | 43,438,128 (97.89%) |
| Website | http://www.hoanglonggroup.com |
| Địa chỉ | Tòa nhà Hoàng Long - 68 Nguyễn Trung Trực - TT. Bến Lức - H. Bến Lức - T. Long An |
| KL lưu hành | 44,375,385 |
| NN sở hữu | 21,743,938 (49%) |
| Tên công ty | CTCP Tập đoàn Hoàng Long (Hoang Long) |
| KL niêm yết | 44,375,385 |
| Điện thoại | (84.272) 387 2848 |
| Tên giao dịch | Hoang Long Group |
| Ngày niêm yết | 2009-09-09 |
| Vốn thị trường | 377,190,772 |
| KL niêm yết lần đầu | 28,768,711 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.