| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 92,725 | 6,240 | 5,906 | 20,292 | 74,170 | 139,029 | 121,258 | 126,144 | 122,507 | 71,842 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -15,232 | -1,295 | -50 | 296 | 3,019 | -11,932 | 10,810 | 4,714 | -10,196 | 5,327 |
| Lợi nhuận khác | -9,892 | 25 | 1,013 | -1,953 | 3 | 156 | 170 | 6 | 415 | -226 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 269,859 | 28,484 | 51,557 | 68,218 | 91,274 | 130,606 | 223,855 | 76,451 | 91,083 | 83,790 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 9,601 | 0 | 1,068 | 38,810 | 91,310 | 83,674 | 9,074 | 9,074 | 40,074 | 28,628 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 |
| Các khoản phải thu | 160,310 | 62,887 | 62,006 | 85,550 | 55,538 | 121,009 | 347,606 | 449,917 | 480,473 | 239,944 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,168,533 | 1,829,417 | 369,117 | 303,337 | 223,452 | 153,605 | 17,903 | 97,935 | 60,769 | 193,433 |
| Tài sản cố định | 25,351 | 28,373 | 31,424 | 35,051 | 38,780 | 45,154 | 51,415 | 57,853 | 37,548 | 5,112 |
| Bất động sản đầu tư | 54,823 | 58,402 | 61,982 | 65,561 | 69,141 | 72,720 | 76,299 | 79,879 | 118,371 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 6,348 | 4,896 | 4,896 | 4,896 | 187 | 197 | 197 | 197 | 205 | 128,920 |
| Tài sản khác | 12,987 | 10,853 | 10,490 | 6,615 | 4,499 | 3,019 | 449 | 854 | 2,253 | 3,961 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 810,151 | 126,305 | 21,006 | 25,129 | 31,210 | 17,772 | 85,142 | 144,408 | 166,408 | 67,441 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 934,451 | 542,013 | 96,668 | 74,199 | 9,000 | 21,319 | 34,966 | 51,206 | 74,093 | 99,304 |
| Phải trả người bán | 16,256 | 5,168 | 5,091 | 2,645 | 6,677 | 13,209 | 26,186 | 22,833 | 8,578 | 14,585 |
| Người mua trả tiền trước | 39,687 | 44 | 13 | 708 | 1,419 | 907 | 1,180 | 1,160 | 3,147 | 1,082 |
| Nợ phải trả khác | 228,818 | 922,526 | 44,921 | 82,713 | 79,848 | 122,770 | 124,017 | 147,041 | 83,773 | 38,442 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 80,832 | 80,832 | 80,832 | 80,832 | 80,832 | 80,832 | 80,832 | 80,832 | 210,832 | 210,832 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 47,995 | 30,425 | 144,007 | 141,812 | 165,194 | 155,675 | 176,975 | 127,179 | 86,445 | 54,601 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -378 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 550,000 | 316,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -1,058,357 | -579,536 | -61,971 | -128,079 | 6,553 | 139,607 | 164,015 | 176,117 | -43,259 | -124,187 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -10,174 | 5,820 | 38,178 | 58,192 | 1,868 | -65,222 | 83,154 | 10,560 | -7,190 | -10,890 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 1,309,905 | 550,644 | 7,133 | 46,830 | -47,753 | -167,635 | -99,765 | -201,309 | 57,743 | 2,849 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 241,375 | -23,073 | -16,661 | -23,056 | -39,332 | -93,250 | 147,404 | -14,632 | 7,293 | -132,228 |
| hudland@hudland.com.vn | |
| Mã CK | HLD |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://hudland.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 12 - Tòa nhà HUDLAND TOWER - Lô ACC7 - Khu dịch vụ tổng hợp Linh Đàm - P.Hoàng Liệt - Q.Hoàng Mai - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 20,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND (HUDLAND., JSC) |
| KL niêm yết | 20,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3652 3862 |
| Tên giao dịch | Hudland Real Estate Investmnet and Development JSC |
| Ngày niêm yết | 2013-03-26 |
| Vốn thị trường | 520,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 20,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.