| Chỉ tiêu | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -864 | 592 | 3,636 | 3,252 | -26,720 | 6,858 | -307,957 | -864 | 297,964 | 326,350 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,117 | -367 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -116,266 | -105,232 | -115,024 | -134,513 | -113,204 | -134,534 | -123,363 | -136,792 | -200,470 | -232,205 |
| Lợi nhuận khác | -9,645 | -4,755 | -18,450 | -24,703 | -24,356 | -33,359 | -2,516 | 12,897 | 24,427 | -176 |
| Chỉ tiêu | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,223 | 974 | 469 | 401 | 493 | 656 | 95,083 | 48,528 | 157,503 | 94,041 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 3 | 1 | 2 | 4 | 17 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 4,265 | 6,798 | 10,629 | 13,420 | 13,420 | 13,420 | 13,420 | 14,488 | 30,630 | 32,651 |
| Các khoản phải thu | 80,575 | 81,562 | 91,283 | 101,090 | 221,216 | 379,502 | 650,482 | 834,233 | 1,002,284 | 756,575 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,498 | 4,315 | 6,353 | 7,652 | 12,498 | 18,294 | 776,677 | 899,868 | 951,410 | 851,563 |
| Tài sản cố định | 99,746 | 112,655 | 126,236 | 140,565 | 156,816 | 140,505 | 181,037 | 542,393 | 509,678 | 354,722 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 27,949 | 27,949 | 27,949 | 27,949 | 27,963 | 63,767 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 6,527 | 10,236 | 14,301 | 25,464 | 24,639 | 49,733 | 36,611 | 70,559 | 73,625 | 93,402 |
| Chỉ tiêu | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 676,063 | 678,536 | 688,844 | 693,334 | 709,475 | 717,991 | 937,470 | 1,138,446 | 1,503,545 | 1,300,583 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 500 | 500 | 3,209 | 3,209 | 3,081 | 139,493 | 154,256 | 91,232 |
| Phải trả người bán | 280,495 | 281,899 | 285,717 | 340,274 | 344,764 | 346,855 | 494,101 | 507,670 | 540,100 | 299,027 |
| Người mua trả tiền trước | 225 | 10,634 | 10,634 | 11,764 | 10,989 | 10,810 | 23,326 | 46,603 | 21,713 | 6,997 |
| Nợ phải trả khác | 884,343 | 756,395 | 652,625 | 562,738 | 416,901 | 243,275 | 48,166 | 82,880 | 50,594 | 31,408 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 3,623 | 3,623 | 3,623 | 3,623 | 3,623 | 3,623 | 3,623 | 1,298 | 1,351 | 801 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -2,107,444 | -1,972,075 | -1,850,202 | -1,781,169 | -1,517,393 | -1,145,364 | -241,938 | 8,202 | -31,906 | -14,079 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 140,888 | 140,888 | 140,888 | 140,888 | 140,888 | 140,888 | 140,888 | 140,888 | 140,888 | 139,000 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 344,593 | 344,593 | 344,593 | 344,593 | 344,593 | 344,593 | 344,593 | 344,593 | 344,593 | 328,000 |
| Chỉ tiêu | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -382 | 3,229 | 2,880 | 18,728 | 8,230 | 0 | 0 | 496,538 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,796 | 8,054 | 3,624 | -799 | -10,111 | 0 | 0 | 100,423 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -2,165 | -10,778 | -6,437 | -18,022 | -11,068 | 0 | 0 | -560,829 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 249 | 505 | 68 | -93 | -12,949 | 0 | 0 | 36,132 | 0 | 0 |
| info@huulienasia.com.vn | |
| Mã CK | HLA |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://huulienasia.com.vn |
| Địa chỉ | KE A2/7 Đường Trần Đại Nghĩa - P.Tân Tạo A - Q.Bình Tân - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 34,459,293 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Hữu Liên Á Châu (HLA CORP) |
| KL niêm yết | 34,459,293 |
| Điện thoại | (84.28) 3877 0062 - 3877 0755 |
| Tên giao dịch | Huu Lien Asia Corporation |
| Ngày niêm yết | 2008-10-30 |
| Vốn thị trường | 13,783,717 |
| KL niêm yết lần đầu | 19,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.