| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 1,241 | 901 | 62 | 1,636 | -577 | 3,170 | 1,666 | 368 | 4,415 | 10,991 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 6,807 | 292 | 1,146 | 575 | 2,833 | 205 | 756 | -152 | -170 | 173 |
| Lợi nhuận khác | 3,009 | -63 | -12 | -17 | -77 | 239 | -981 | 16 | -1,277 | -902 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 7,591 | 2,215 | 1,426 | 1,047 | 377 | 1,698 | 801 | 922 | 215 | 265 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 5,776 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 25,000 | 19,300 | 26,300 | 29,000 | 29,000 | 35,000 | 34,950 | 34,950 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 54,118 | 58,612 | 74,602 | 81,004 | 45,817 | 30,981 | 46,327 | 25,310 | 50,066 | 41,544 |
| Hàng tồn kho, ròng | 375,652 | 5,595 | 12,405 | 13,625 | 20,736 | 19,828 | 19,778 | 2,868 | 19,445 | 24,026 |
| Tài sản cố định | 902 | 3,845 | 5,589 | 6,518 | 7,772 | 9,555 | 11,354 | 13,252 | 15,188 | 17,143 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 635 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 7,164 | 457 | 608 | 20 | 101 | 1,301 | 6 | 18 | 44 | 154 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,941 | 15,000 | 14,997 | 16,355 | 1,585 | 2,596 | 2,401 | 3,592 | 2,897 | 3,481 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 120,076 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,731 | 1,747 | 34,592 | 44,717 | 32,056 | 22,197 | 41,639 | 1,984 | 11,645 | 9,896 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 1,390 | 0 | 0 | 0 | 2,383 | 0 | 0 | 0 | 718 |
| Nợ phải trả khác | 2,209 | 1,004 | 713 | 628 | 740 | 2,124 | 829 | 3,443 | 2,218 | 1,695 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,286 | 288 | 288 | 288 | 288 | 288 | 288 | 288 | 288 | 288 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 14,609 | 9,245 | 8,989 | 8,510 | 7,785 | 7,426 | 6,710 | 6,663 | 12,137 | 11,282 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 333,350 | 61,350 | 61,350 | 61,350 | 61,350 | 61,350 | 61,350 | 61,350 | 55,773 | 55,773 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -377,154 | -36,336 | 17,053 | -10,778 | -820 | -3,804 | 2,149 | 35,229 | 534 | -7,095 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,512 | 37,122 | -14,516 | -3,322 | 510 | 4,507 | -1,080 | -35,216 | 0 | 11,760 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 380,018 | 3 | -1,358 | 14,770 | -1,011 | 195 | -1,191 | 695 | -584 | -9,745 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 5,376 | 789 | 1,179 | 670 | -1,321 | 897 | -121 | 707 | -50 | -5,079 |
| info@hiteaco.com | |
| Mã CK | HKT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.egovietnam.com.vn |
| Địa chỉ | Tiểu khu 3 - TT. Lương Sơn - H. Luyện Sơn - T. Hòa Bình |
| KL lưu hành | 6,135,029 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Ego Việt Nam (Hiep Khanh Tea JSC - HITEACO) |
| KL niêm yết | 6,135,029 |
| Điện thoại | (84.3) 6965 0750 |
| Tên giao dịch | Ego Vietnam Investment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-01-12 |
| Vốn thị trường | 25,153,618 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,577,300 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.