| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 18,913 | 18,721 | 20,071 | 13,262 | 16,142 | 17,207 | 16,557 | 13,395 | 18,678 | 22,673 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 111 | 86 | 129 | 215 | 106 | 262 | -161 | -222 | -242 | 278 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 3,687 | 1,890 | 5,636 | 208 | 3,084 | 9,942 | 3,287 | 5,578 | 4,871 | 12,289 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 3,605 | 3,605 | 3,605 | 3,605 | 3,605 | 3,605 | 3,605 | 3,605 | 3,605 | 3,605 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 33,805 | 35,026 | 26,216 | 29,698 | 31,120 | 24,587 | 24,585 | 25,139 | 36,114 | 35,680 |
| Tài sản cố định | 27,584 | 25,117 | 28,491 | 32,422 | 36,142 | 39,492 | 34,699 | 37,997 | 38,096 | 22,435 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 495 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 23,043 | 17,546 | 20,782 | 32,391 | 39,520 | 37,985 | 26,827 | 31,694 | 44,674 | 41,952 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 1,505 | 2,259 | 5,563 | 4,397 | 10,170 | 13,992 | 2,719 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 4,632 | 4,380 | 5,015 | 676 | 888 | 2,648 | 1,344 | -1,819 | 3,332 | 6,145 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 5,100 | 3,897 | 16,611 | 4,092 | -3,318 | 2,874 | 9,321 | 22,202 | 5,028 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -4,421 | 1,202 | 1,929 | 911 | 1,122 | -7,742 | 279 | -2,906 | -18,891 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 1,118 | -8,845 | -13,112 | -7,880 | -4,659 | 11,525 | -11,891 | -18,589 | 6,447 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,796 | -3,745 | 5,428 | -2,876 | -6,855 | 6,657 | -2,291 | 707 | -7,416 | 0 |
| hakipack@hakipack.com.vn | |
| Mã CK | HKP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hakipack.com.vn |
| Địa chỉ | QL 80 - KP.Kênh Tám Thước - TT.Kiên Lương - H.Kiên Lương - T.Kiên Giang |
| KL lưu hành | 4,000,000 |
| NN sở hữu | 1,960,000 (49%) |
| Tên công ty | CTCP Bao bì Hà Tiên (Công ty cổ phần bao bì Hà Tiên) |
| KL niêm yết | 4,000,000 |
| Điện thoại | (84.297) 385 6947 |
| Tên giao dịch | Ha Tien Packaging Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-04-08 |
| Vốn thị trường | 124,800,003 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.