| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 2,480 | 2,146 | 3,831 | 4,004 | 3,849 | 1,735 | 944 | 2,284 | -17,835 | 132,976 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -10,482 | -10,625 | -10,724 | -10,753 | -11,808 | -12,650 | -12,732 | -14,620 | -8,553 | -11,143 |
| Lợi nhuận khác | -556 | -145 | -188 | -464 | -88 | -2,285 | 66,871 | 144 | 21,119 | -13,530 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 248 | 209 | 956 | 293 | 615 | 892 | 253 | 72 | 259 | 19,480 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 28,000 | 28,000 | 28,000 | 28,000 | 28,000 | 28,000 | 28,000 | 28,000 | 28,000 | 0 |
| Các khoản phải thu | 54,093 | 53,507 | 53,994 | 53,871 | 54,836 | 55,238 | 54,223 | 54,610 | 178,148 | 181,640 |
| Hàng tồn kho, ròng | 23 | 23 | 23 | 23 | 23 | 23 | 23 | 23 | 1,006 | 36,142 |
| Tài sản cố định | 77,807 | 82,940 | 88,201 | 55,857 | 59,655 | 63,402 | 67,213 | 71,041 | 74,880 | 83,052 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 5,487 | 5,359 | 5,097 | 41,346 | 40,934 | 40,040 | 40,517 | 40,517 | 40,360 | 38,315 |
| Tài sản khác | 53,281 | 98,708 | 144,267 | 190,291 | 235,847 | 280,586 | 327,363 | 371,535 | 416,370 | 473,917 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 84,092 | 84,092 | 85,799 | 85,799 | 86,856 | 102,466 | 103,593 | 119,836 | 114,788 | 161,080 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 12,380 | 14,344 | 14,914 | 1,010 | 1,010 | 3,853 | 1,191 | 239 | 49,136 | 51,918 |
| Phải trả người bán | 15,529 | 15,396 | 16,765 | 17,435 | 18,040 | 18,055 | 17,778 | 15,174 | 13,577 | 13,068 |
| Người mua trả tiền trước | 5,166 | 5,696 | 5,610 | 5,900 | 6,048 | 4,322 | 3,641 | 3,461 | 4,335 | 2,766 |
| Nợ phải trả khác | 72,809 | 61,716 | 50,953 | 54,738 | 44,372 | 17,476 | 4,823 | 42,395 | 29,817 | 9,001 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 16,091 | 16,210 | 16,525 | 16,856 | 17,171 | 17,414 | 17,572 | 17,795 | 28,077 | 18,017 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -503,129 | -444,707 | -386,028 | -328,057 | -269,586 | -211,405 | -146,989 | -149,099 | -16,706 | 60,697 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 516,000 | 516,000 | 516,000 | 516,000 | 516,000 | 516,000 | 516,000 | 516,000 | 516,000 | 516,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 2,002 | 1,528 | 917 | 1,206 | 19,218 | -896 | 15,455 | -4,250 | 29,186 | 1,184 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 1 | 1 | 1 | -1,042 | 1 | 0 | -155 | -1,257 | -408,072 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,963 | -2,277 | -255 | -1,529 | -18,453 | 1,534 | -15,275 | 4,218 | -47,149 | 350,321 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 39 | -748 | 663 | -322 | -277 | 639 | 181 | -187 | -19,221 | -56,566 |
| trading@hakinvest.com.vn | |
| Mã CK | HKB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://hkb.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 8 Lô TT-03 Khu đô thị Hải Đăng City - ngõ 2 phố Hàm Nghi - P. Mỹ Đình 2 - Q. Nam Từ Liêm - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 51,599,999 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc (Hanoi – KinhBac Agrifood., JSC) |
| KL niêm yết | 51,599,999 |
| Điện thoại | (84.24) 3787 7290 |
| Tên giao dịch | Ha Noi – Kinh Bac Agriculture and Food JSC |
| Ngày niêm yết | 2015-04-08 |
| Vốn thị trường | 30,960,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 20,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.